Minh Tin Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,812 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH TíN

396
进口笔数
2,812
出口笔数
$3.37M
进口金额
$27.20M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-10-14
最近出口
73
供应商数
129
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-11进口 $145.5K · 14 笔出口 $761.7K · 78 笔2023-12进口 $127.5K · 10 笔出口 $789.4K · 78 笔2024-01进口 $66.9K · 12 笔出口 $552.4K · 56 笔2024-02进口 $51.5K · 7 笔出口 $375.9K · 43 笔2024-03进口 $20.3K · 2 笔出口 $337.1K · 43 笔2024-04进口 $119.6K · 16 笔出口 $686.3K · 67 笔2024-05进口 $84.2K · 9 笔出口 $462.1K · 48 笔2024-06进口 $73.5K · 9 笔出口 $495.1K · 46 笔2024-07进口 $54.9K · 6 笔出口 $674.4K · 70 笔2024-08进口 $55.5K · 13 笔出口 $701.1K · 72 笔2024-09进口 $42.3K · 7 笔出口 $554.5K · 66 笔2024-10进口 $44.8K · 8 笔出口 $802.3K · 82 笔2024-11进口 $50.3K · 8 笔出口 $737.1K · 78 笔2024-12进口 $91.1K · 12 笔出口 $878.2K · 93 笔2025-01进口 $60.7K · 10 笔出口 $733.6K · 72 笔2025-02进口 $38.6K · 7 笔出口 $649.1K · 69 笔2025-03进口 $114.3K · 12 笔出口 $1.04M · 82 笔2025-04进口 $42.5K · 6 笔出口 $723.7K · 72 笔2025-05进口 $140.5K · 16 笔出口 $680.6K · 74 笔2025-06进口 $99.8K · 12 笔出口 $507.7K · 57 笔2025-07进口 $29.0K · 7 笔出口 $704.8K · 75 笔2025-08进口 $61.6K · 10 笔出口 $789.7K · 88 笔2025-09进口 $98.0K · 13 笔出口 $777.4K · 77 笔2025-10进口 $44.9K · 12 笔出口 $771.8K · 74 笔2025-11进口 $175.6K · 20 笔出口 $893.3K · 94 笔2025-12进口 $173.9K · 18 笔出口 $1.25M · 129 笔2026-01进口 $124.5K · 11 笔出口 $1.09M · 107 笔2026-02进口 $119.2K · 8 笔出口 $754.8K · 80 笔2026-03进口 $13.5K · 4 笔出口 $963.4K · 98 笔2026-04进口 $304.1K · 12 笔出口 $507.8K · 58 笔2026-05进口 $123.4K · 11 笔出口 $483.2K · 50 笔2026-06进口 $87.7K · 7 笔出口 $716.3K · 72 笔2026-07进口 $125.2K · 14 笔出口 $710.5K · 70 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12920232024202520262023-11进口 $145.5K · 14 笔出口 $761.7K · 78 笔2023-12进口 $127.5K · 10 笔出口 $789.4K · 78 笔2024-01进口 $66.9K · 12 笔出口 $552.4K · 56 笔2024-02进口 $51.5K · 7 笔出口 $375.9K · 43 笔2024-03进口 $20.3K · 2 笔出口 $337.1K · 43 笔2024-04进口 $119.6K · 16 笔出口 $686.3K · 67 笔2024-05进口 $84.2K · 9 笔出口 $462.1K · 48 笔2024-06进口 $73.5K · 9 笔出口 $495.1K · 46 笔2024-07进口 $54.9K · 6 笔出口 $674.4K · 70 笔2024-08进口 $55.5K · 13 笔出口 $701.1K · 72 笔2024-09进口 $42.3K · 7 笔出口 $554.5K · 66 笔2024-10进口 $44.8K · 8 笔出口 $802.3K · 82 笔2024-11进口 $50.3K · 8 笔出口 $737.1K · 78 笔2024-12进口 $91.1K · 12 笔出口 $878.2K · 93 笔2025-01进口 $60.7K · 10 笔出口 $733.6K · 72 笔2025-02进口 $38.6K · 7 笔出口 $649.1K · 69 笔2025-03进口 $114.3K · 12 笔出口 $1.04M · 82 笔2025-04进口 $42.5K · 6 笔出口 $723.7K · 72 笔2025-05进口 $140.5K · 16 笔出口 $680.6K · 74 笔2025-06进口 $99.8K · 12 笔出口 $507.7K · 57 笔2025-07进口 $29.0K · 7 笔出口 $704.8K · 75 笔2025-08进口 $61.6K · 10 笔出口 $789.7K · 88 笔2025-09进口 $98.0K · 13 笔出口 $777.4K · 77 笔2025-10进口 $44.9K · 12 笔出口 $771.8K · 74 笔2025-11进口 $175.6K · 20 笔出口 $893.3K · 94 笔2025-12进口 $173.9K · 18 笔出口 $1.25M · 129 笔2026-01进口 $124.5K · 11 笔出口 $1.09M · 107 笔2026-02进口 $119.2K · 8 笔出口 $754.8K · 80 笔2026-03进口 $13.5K · 4 笔出口 $963.4K · 98 笔2026-04进口 $304.1K · 12 笔出口 $507.8K · 58 笔2026-05进口 $123.4K · 11 笔出口 $483.2K · 50 笔2026-06进口 $87.7K · 7 笔出口 $716.3K · 72 笔2026-07进口 $125.2K · 14 笔出口 $710.5K · 70 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0312291322
企查查编码QVN6HRK1KG
成立日期2013-05-23
联系地址59/5E, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÍN
企业英文名称MINH TIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/6B Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842822478866
邮箱ngant@usofa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600192人造纤维绒布
580136雪尼尔织物
940199汽车座椅零件
590320聚氨酯纺织物
540761聚酯长丝织物
540753聚酯长丝织物
850131750W以下直流电机
940542LED照明装置
850440静止变流器
851822多扬声器箱体

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
940180其他座椅
940350卧室木家具
940391木制家具零件
392690其他塑料制品
420500其他皮革制品
940320非办公金属家具
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国368$3.31M
印度尼西亚6$38.1K
印度1$10.8K
意大利8$8.1K
美国3$5.1K
英国1$398
西班牙1$29
越南1$20
马来西亚7$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,700$25.55M
加拿大36$590.6K
印度18$338.5K
南非2$112.3K
黎巴嫩8$97.9K
萨尔瓦多8$87.2K
以色列4$84.5K
越南10$83.9K
阿联酋6$69.5K
利比亚4$57.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Carya Smart Home Hardware Co., Ltd.中国29$618.6K汽车座椅零件、750W以下直流电机
Tongxiang Run & Fun Textiles Co., Ltd.中国31$319.8K人造纤维绒布、雪尼尔织物
Shaoxing Yameifei Textile Co., Ltd.中国23$269.1K人造纤维绒布、染色合成经编织物
Shuaixin Industry (HK) Co., Ltd.中国33$236.4K网眼薄纱织物、高强力机织物
Haining Haida Warp Knitting Co., Ltd.中国13$159.4K人造纤维绒布、染色合成针织布
Suzhou Cenchen Textile Technology Co., Ltd.中国13$138.4K聚酯长丝织物、人造纤维绒布
Wujiang Yuhua Textile Co., Ltd.中国15$136.0K聚酯长丝织物、雪尼尔织物
Tongxiang Polyfur Textile Technology Co., Ltd.中国10$86.2K聚氨酯纺织物、染色合成针织布
Richloom Far East Trading Co., Ltd.中国17$71.3K雪尼尔织物、塑料涂层织物
Paragon Global LLC中国15$67.6K雪尼尔织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Homes Industries美国1,168$11.66M软垫木座椅、金属框架软垫椅
U Furniture Direct Inc.美国318$2.59M软垫木座椅、金属框架软垫椅
American Furniture Warehouse美国142$1.49M软垫木座椅、卧室木家具
LIPPERT COMPONENTS INC美国78$1.31M其他座椅、软垫木座椅
Reeko Furniture Inc美国199$1.27M卧室木家具、软垫木座椅
Modway, Inc.美国123$1.14M非木制家具件、卧室木家具
ITALIAN HOMES LLC美国81$1.13M其他座椅、软垫木座椅
Lacey Furniture美国88$1.07M卧室木家具、金属框架软垫椅
MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C美国59$495.8K非办公金属家具、软垫木座椅
Edgewater Furnishings Inc.加拿大30$412.6K软垫木座椅、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27未割纬绒织物Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-27未割纬绒织物Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-23人造纤维绒布Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-23人造纤维绒布MANTEX FUTURE TEXTILE (SUZHOU) CO., LTD.中国$10.1K
2026-07-23未割纬绒织物Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-23未割纬绒织物Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-23人造纤维绒布MANTEX FUTURE TEXTILE (SUZHOU) CO., LTD.中国$1.6K
2026-07-23人造纤维绒布Tongxiang Run & Fun Textiles Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-23人造纤维绒布MANTEX FUTURE TEXTILE (SUZHOU) CO., LTD.中国$4.4K
2026-07-19汽车座椅零件Jiangsu Carya Smart Home Hardware Co., Ltd.中国$20.7K

出口(共 2,812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-14软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-14软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-14软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-14软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-12软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-12软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-12软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-01软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-01软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0
2026-10-01软垫木座椅Happy Homes Industries美国$0

相关企业 · 同类产品

Minh Tin Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →