Dong A Gasket Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIOăNG ĐôNG á
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900746697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWQP2CV |
| 成立日期 | 2011-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Hạ, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIOĂNG ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A GASKET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Ngọc Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84966400696 |
| 邮箱 | Gioangdonga@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.24M |
| 中国台湾 | 4 | $100.5K |
| 印度 | 2 | $45.4K |
| 韩国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baise Guihao Enterprise Management Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $485.4K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Yichang Pengda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $320.0K | 胶粘填料、塑料容器 |
| Guangxi TaiChi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.2K | 金属建筑配件、铝合金板材 |
| Anikichem Co., Ltd. | 越南 | 5 | $124.5K | 碳制品、有机过氧化物 |
| Foshan Winbill Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Winbill Trading Co., Ltd. | 1 | $95.0K | 其他纺织预处理机械、窄幅织机 | |
| Beijing Auboao Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 非泡沫橡胶密封件、PVC单丝棒材 |
| Continental Carbon Eco Technology Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $21.4K | 碳制品、1000伏以下保险丝 |
| Samkang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70 | EPDM橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机织绒布 | FOSHAN WINBILL TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 机织绒布 | FOSHAN WINBILL TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-02-06 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-06 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-01-02 | 1kg以下胶粘剂 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |