DONGKWANG CO.,LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$121.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305293047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN5DRHJ |
| 成立日期 | 2007-10-17 |
| 联系地址 | Phòng 304, lầu 3, Tòa nhà Vietphone Building I, số 64, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DONGKWANG VINA |
| 企业英文名称 | DONGKWANG VINA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 304, lầu 3, Tòa nhà Vietphone Building I, số 64, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84907492188 |
| 邮箱 | anh_hong84vn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.592亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $121.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSHA PRECISION TECHNOLOGIES | 马来西亚 | 2 | $109.1K | 其他塑料制品、车身零件 |
| NISSHA PRECISION TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $12.4K | 车身零件、其他塑料制品 |
| Nissha Precision Tech (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $60 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他印刷品 | NISSHA PRECISION TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | Nissha Precision Tech (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15 |
| 2025-09-12 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | Nissha Precision Tech (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $45 |
| 2025-07-09 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-06-10 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-10 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECHNOLOGIES | 马来西亚 | $25.7K |
| 2025-05-10 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECHNOLOGIES | 马来西亚 | $25.7K |
| 2025-03-28 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECHNOLOGIES | 马来西亚 | $28.9K |
| 2025-03-28 | 贱金属锁具零件 | NISSHA PRECISION TECHNOLOGIES | 马来西亚 | $28.9K |