HUNG NGUYEN GIA LAI CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HùNG NGUYêN GIA LAI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$130.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901063318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4Q16F4 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 12 Nguyễn Văn Trỗi, Thị Trấn Chư Prông, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÙNG NGUYÊN GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Nguyễn Văn Trỗi, Xã Chư Prông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0973447788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $130.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESTMENT & BUSINESS PRODUCTION CO LTD | 老挝 | 2 | $110.0K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | 3 | $11.6K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| TTC ATTAPEU SUGAR CANE ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | 1 | $9.3K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 360度挖掘机 | SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESTMENT & BUSINESS PRODUCTION CO LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2026-02-28 | 360度挖掘机 | SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESTMENT & BUSINESS PRODUCTION CO LTD | 老挝 | $20.0K |
| 2026-02-28 | 360度挖掘机 | SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESTMENT & BUSINESS PRODUCTION CO LTD | 老挝 | $85.0K |
| 2025-03-28 | 非自走式采矿机械 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $850 |
| 2025-03-28 | 矿物粉碎机 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2024-10-05 | 360度挖掘机 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2023-06-06 | 360度挖掘机 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2023-06-06 | 360度挖掘机 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $3.4K |