MON Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MON
5
进口笔数
23
出口笔数
$38.9K
进口金额
$1.84M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-06-19
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312057925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VR37U7 |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MON |
| 企业英文名称 | MON TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Vệt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/ hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02836366128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.9K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 18 | $1.24M |
| 越南 | 3 | $409.3K |
| 中国 | 7 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ubest Life Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| Huajie (Guangdong) Nonwovens Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Guangzhou Guanhao Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 塑料容器 |
| Coszone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Urgoo Co., Ltd. | 蒙古 | 4 | $506.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| GS Pearl Co., Ltd. | 越南 | 3 | $409.3K | 其他护肤品、其他护发品 |
| GS Pearl Co., Ltd. | 蒙古 | 6 | $266.5K | 其他护肤品、其他护发品 |
| ЖИ ЭС ӨРГӨӨ ХХК | 蒙古 | 2 | $155.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GS Pearl Co., Ltd. | 3 | $153.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| G.E.S. HOUSE LLC | 蒙古 | 2 | $148.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Setsuka So Beauty Co., Ltd. | 蒙古 | 1 | $59.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | 1 | $44.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GS URGOO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 瓦楞纸箱、塑料/纺织手提包 |
| GS Pearl Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 非瓦楞折叠盒、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 塑料容器 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-31 | 塑料封口件 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-12-31 | 手动计量泵 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-03 | 手动计量泵 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-03 | 塑料容器 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-03 | 塑料容器 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-10-04 | 塑料容器 | GUANGZHOU GUANHAO PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-10-04 | 塑料容器 | GUANGZHOU GUANHAO PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-30 | 25-70克非织造布 | HUAJIE (GUANGDONG) NONWOVENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
| 2024-08-30 | 轻质无纺布 | HUAJIE (GUANGDONG) NONWOVENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $23 |
| 2026-06-19 | 其他芳香制剂 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $22 |
| 2026-06-19 | 皮肤清洁剂 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $736 |
| 2026-06-19 | 其他芳香制剂 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $19 |
| 2026-06-19 | 皮肤清洁剂 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $33 |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $210 |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $92 |
| 2026-06-19 | 其他芳香制剂 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $59 |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $5 |
| 2026-06-19 | 其他芳香制剂 | SETSUKA SŌ BEAUTY CENTER LLC | 蒙古 | $2.8K |