Solarville Solar Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MặT TRờI SOLARVILLE
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107972801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1M7TYP |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Căn SH21 lô đất A1 dãy TT-1, Khu nhà ở thấp tầng, số 120 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MẶT TRỜI SOLARVILLE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn SH21 lô đất A1 dãy TT-1, Khu nhà ở thấp tầng, số 120 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84986330693 |
| 邮箱 | admin@solarville.vn |
| 官网 | www.solarville.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.60M |
| 丹麦 | 2 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $975.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| QIHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 1 | $294.2K | 自粘塑料片、塑料封口件 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 2 | $192.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 | |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $143.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Ingenieurburo Mencke & Tegtmeyer Gmbh | 德国 | 2 | $5.4K | 非液体温度计、测量仪器 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 光伏组件 | QIHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $147.1K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | QIHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $147.1K |
| 2025-04-25 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $143.3K |
| 2025-03-19 | 其他电路开关装置 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-19 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $85.7K |
| 2025-03-05 | 非液体温度计 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $384 |
| 2025-03-05 | 非液体温度计 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $955 |
| 2025-03-05 | 测量仪器 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $654 |
| 2025-03-05 | 测量仪器 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2024-04-16 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $106.4K |