Viet Duc Ha Tay Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI VIệT ĐứC Hà TâY
7
进口笔数
0
出口笔数
$469.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108847151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRHW96P |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 23 ngõ 187 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC HÀ TÂY |
| 企业英文名称 | VIET DUC HA TAY INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngõ 187 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84932326839 |
| 邮箱 | nguyenanhlam88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $454.5K |
| 加纳 | 1 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $454.5K | 非轻质石油、车身抛光剂 |
| Whyte Beeds Trading Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $14.8K | 高淀粉薯蓣、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2025-01-16 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $110.8K |
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $110.8K |
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $110.8K |
| 2024-12-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2024-12-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2024-12-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-12-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |