KTP AUDIOVISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NGHE NHìN KTP

24
进口笔数
0
出口笔数
$807.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $714 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $816 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $714 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $816 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107771647
企查查编码QVNG8KQCPF
成立日期2017-03-23
联系地址Tầng 03, số nhà 307 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGHE NHÌN KTP
企业英文名称KTP AUDIOVISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842466567848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
851840音频放大器
392690其他塑料制品
851810麦克风及支架
852349已录制光碟
852589其他电视摄像机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$432.1K
英国6$348.0K
美国4$16.0K
日本1$2.7K
中国5$2.4K
以色列1$1.8K
中国台湾1$1.3K
丹麦1$1.2K
越南1$1.1K
德国2$964

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QNS意大利2$432.1K通信设备、通信设备零件
QNS英国4$322.4K通信设备、麦克风及支架
THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD越南1$25.5K硝酸类、运输集装箱
BIAMP SYSTEMS美国1$9.8K通信设备、音频放大器
AIWORLD TECHNOLOGY USA美国2$5.5K塑料包装箱、其他纤维纸板容器
ARVANICS CORP ORATION日本1$2.7K通信设备、其他自动数据处理部件
MEDIA SOLUTIONS以色列1$1.8K其他电视摄像机
LINDY BUSINESS SERVICE (NINGBO) CO LTD中国4$1.8K带接头绝缘电线、8471机器零件
MIDWICH ASIA PTE LTD新加坡2$1.4K通信设备、音频放大器
TRUE PERFORMANCE GMBH德国2$964静止变流器、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他电视摄像机QNS以色列$1.9K
2026-01-06其他电视摄像机QNS以色列$52.5K
2026-01-06麦克风及支架QNS以色列$17.2K
2025-12-24通信设备QNS英国$11.3K
2025-12-24通信设备QNS英国$31.5K
2025-12-24通信设备QNS英国$7.5K
2025-12-24通信设备QNS英国$45.0K
2025-11-07通信设备THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD英国$25.5K
2025-04-16通信设备零件QNS意大利$6.2K
2025-04-16其他钢铁制品SEADA TECHNOLOGY LTD英国$78

相关企业 · 同类产品

KTP AUDIOVISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →