KTP AUDIOVISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NGHE NHìN KTP
24
进口笔数
0
出口笔数
$807.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107771647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8KQCPF |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 03, số nhà 307 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGHE NHÌN KTP |
| 企业英文名称 | KTP AUDIOVISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466567848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $432.1K |
| 英国 | 6 | $348.0K |
| 美国 | 4 | $16.0K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 中国 | 5 | $2.4K |
| 以色列 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 丹麦 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $964 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QNS | 意大利 | 2 | $432.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| QNS | 英国 | 4 | $322.4K | 通信设备、麦克风及支架 |
| THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 越南 | 1 | $25.5K | 硝酸类、运输集装箱 |
| BIAMP SYSTEMS | 美国 | 1 | $9.8K | 通信设备、音频放大器 |
| AIWORLD TECHNOLOGY USA | 美国 | 2 | $5.5K | 塑料包装箱、其他纤维纸板容器 |
| ARVANICS CORP ORATION | 日本 | 1 | $2.7K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| MEDIA SOLUTIONS | 以色列 | 1 | $1.8K | 其他电视摄像机 |
| LINDY BUSINESS SERVICE (NINGBO) CO LTD | 中国 | 4 | $1.8K | 带接头绝缘电线、8471机器零件 |
| MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $1.4K | 通信设备、音频放大器 |
| TRUE PERFORMANCE GMBH | 德国 | 2 | $964 | 静止变流器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他电视摄像机 | QNS | 以色列 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 其他电视摄像机 | QNS | 以色列 | $52.5K |
| 2026-01-06 | 麦克风及支架 | QNS | 以色列 | $17.2K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | QNS | 英国 | $11.3K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | QNS | 英国 | $31.5K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | QNS | 英国 | $7.5K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | QNS | 英国 | $45.0K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 英国 | $25.5K |
| 2025-04-16 | 通信设备零件 | QNS | 意大利 | $6.2K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $78 |