Nikko Vietnam Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NIKKO VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$934.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500617115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREUUY8G |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | KCN Bình Xuyên II, TDP Bắc Kế, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NIKKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIKKO VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A1-12, Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84987787572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $934.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $847.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $50.0K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Global Machinery Hub Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 其他升降机械、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 油漆溶剂 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $58 |
| 2025-02-03 | 其他钢铁制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $53 |
| 2025-02-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $189 |
| 2025-02-03 | 其他钢铁制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-03 | 其他铝制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $66 |
| 2025-02-03 | 高铝耐火陶瓷 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $847 |
| 2025-02-03 | 其他铝制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $26 |
| 2025-02-03 | 其他钢铁制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $680 |
| 2025-02-03 | 其他橡胶带 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $47 |
| 2025-02-03 | 其他钢铁制品 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $103 |