HBS Vietnam Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và DịCH Vụ HBS VIệT NAM
- 邮箱5
- Facebook1
77
进口笔数
0
出口笔数
$942.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107623688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KYXE8F |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 263 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HBS CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84938116869 |
| 邮箱 | Info@hbsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 252620 | 块滑石 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $906.8K |
| 美国 | 4 | $12.2K |
| 德国 | 5 | $10.5K |
| 中国台湾 | 4 | $5.3K |
| 印度 | 2 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SENTAI INTELLIGENT EQUIPMENT | 中国 | 2 | $494.4K | 玻璃加工机械、无缝钢管 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $49.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Handan Deli Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.7K | 其他钢铁非螺纹件、其他瓷制品 |
| Shanghai Shengju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 钢制气罐、铁钢罐<50升 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Ningbo U Know Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 块滑石、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $305 |