Ta Yi Mold Technology Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 橡塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TA YI MOLD TECHNOLOGY MFG (VIệT NAM)

26
进口笔数
141
出口笔数
$2.19M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $627.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2023-11进口 $165.9K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-12进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-03进口 $108.1K · 2 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-04进口 $62.9K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $50.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 2 笔2024-08进口 $67.5K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $467.4K · 2 笔出口 $730 · 3 笔2024-12进口 $397.5K · 2 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $59.6K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 8 笔2025-07进口 $166.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $55.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-10进口 $76.8K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $75.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-01进口 $88.9K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $197.0K · 1 笔出口 $10.3K · 10 笔2026-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $55.3K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2023-11进口 $165.9K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-12进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-03进口 $108.1K · 2 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-04进口 $62.9K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $50.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 2 笔2024-08进口 $67.5K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $467.4K · 2 笔出口 $730 · 3 笔2024-12进口 $397.5K · 2 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $59.6K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 8 笔2025-07进口 $166.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $55.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-10进口 $76.8K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $75.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-01进口 $88.9K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $197.0K · 1 笔出口 $10.3K · 10 笔2026-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $55.3K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702303233
企查查编码QVN567DRM1
成立日期2014-08-29
联系地址Số 22, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TA YI MOLD TECHNOLOGY MFG (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02743794882
传真02743794883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本392.3079亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
390730环氧树脂
760612铝合金板材
846390其他金属成型机
720521合金钢粉
732690其他钢铁制品
845630放电加工机床
851431工业电炉
851439其他电炉
840510气体发生器

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
848030模具
441700木制工具部件
640620橡胶塑料鞋件
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$1.53M
中国台湾11$655.9K
日本2$845
马来西亚1$600
越南1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚111$1.72M
越南6$291.3K
印度13$168.3K
孟加拉国2$40.4K
日本8$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jinshi 3D Printing Technology Co., Ltd.中国5$1.03M环氧树脂、其他丙烯酸聚合物
CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD中国台湾7$627.8K未锻轧铝合金、铝废料
Sheng Shin Mold Mfg. Co., Ltd.中国8$473.8K铝合金板材、环氧树脂
SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD.中国台湾3$46.4K其他钢铁制品、其他铜制品
Nanya Plastics Corp.中国台湾1$12.4K环氧树脂、邻苯二甲酸酐
Hsiu Chun Li中国台湾1$1.8K其他风扇、8471机器零件
ONITSUKA INNOVATIVE FACTORY日本1$780其他印刷品、其他皮革鞋
SSK Corp.日本1$43鞋靴零件、塑料涂层织物

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT POU CHEN INDONESIA印度尼西亚55$1.42M鞋靴零件、网眼薄纱织物
KA YUEN INDONESIA印度尼西亚31$254.5K其他烯烃聚合物、橡塑模具
Champion Union International Ltd.越南4$220.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、染色人造纤维织物
ASICS India Pvt. Ltd.印度13$168.3K纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Aiknit International Ltd.越南2$71.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Iqra Footwear Industries Ltd.孟加拉国2$40.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT CHINLI INTERNATIONAL FOOTWEAR MATERIALS INDONESIA印度尼西亚3$12.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件
JIA WEI INDONESIA印度尼西亚11$11.8K非注塑模具、橡塑模具
Sanin Asics Industry日本4$2.3K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
SHYANG FUNG TIAN印度尼西亚3$1.2K橡塑模具、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28聚丙烯塑料Nanya Plastics Corp.中国台湾$12.4K
2026-05-09橡塑模具ONITSUKA INNOVATIVE FACTORY日本$780
2026-04-01未锻轧铝合金CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD中国台湾$78.4K
2026-04-01未锻轧铝合金CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD中国台湾$78.4K
2026-04-01未锻轧铝合金CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD中国台湾$20.1K
2026-04-01未锻轧铝合金CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD中国台湾$20.1K
2026-01-12纺织面料运动鞋SSK Corp.越南$43
2026-01-05工业电炉Sheng Shin Mold Mfg. Co., Ltd.中国$400
2026-01-05其他钢铁制品SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD.中国$800
2026-01-05其他钢铁制品SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD.中国$8.2K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25橡塑模具KA YUEN INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2026-06-25橡塑模具KA YUEN INDONESIA印度尼西亚$2.0K
2026-06-05橡塑模具PT CHENGDA INTERNATIONAL INDONESIA印度尼西亚$400
2026-06-05橡塑模具PT CHENGDA INTERNATIONAL INDONESIA印度尼西亚$400
2026-06-01橡塑模具PT POU CHEN INDONESIA印度尼西亚$17.0K
2026-05-28橡塑模具PT POU CHEN INDONESIA印度尼西亚$14.0K
2026-05-28橡塑模具PT POU CHEN INDONESIA印度尼西亚$9.0K
2026-05-25橡塑模具ASICS India Pvt. Ltd.印度$2.3K
2026-05-25橡塑模具ASICS India Pvt. Ltd.印度$6.8K
2026-05-25橡塑模具ASICS India Pvt. Ltd.印度$80

相关企业 · 同类产品

Ta Yi Mold Technology Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →