Ta Yi Mold Technology Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TA YI MOLD TECHNOLOGY MFG (VIệT NAM)
24
进口笔数
128
出口笔数
$2.18M
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-06-05
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702303233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN567DRM1 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Số 22, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TA YI MOLD TECHNOLOGY MFG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TA YI MOLD TECHNOLOGY MFG (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02743794882 |
| 传真 | 02743794883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 392.3079亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 851431 | 工业电炉 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.53M |
| 中国台湾 | 10 | $643.5K |
| 马来西亚 | 1 | $600 |
| 日本 | 1 | $65 |
| 越南 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 102 | $1.65M |
| 越南 | 6 | $291.3K |
| 印度 | 12 | $157.9K |
| 日本 | 7 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinshi 3D Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.03M | 环氧树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | 7 | $627.8K | 未锻轧铝合金、铝废料 |
| Sheng Shin Mold Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $473.8K | 铝合金板材、环氧树脂 |
| SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $46.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Hsiu Chun Li | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 其他风扇、8471机器零件 |
| SSK Corp. | 日本 | 1 | $43 | 纺织面料运动鞋 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0417d1ba3cc4816805b9a4b154965977 | 49 | $1.37M | ||
| cc74b2a92b20414d40fe4dd48d2e95b2 | 28 | $237.1K | ||
| Champion Union International Ltd. | 越南 | 4 | $220.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、染色人造纤维织物 |
| 822fcdd4065d1a92995418035965c701 | 12 | $157.9K | ||
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 2 | $71.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| 01a777787518971903e677861070fb25 | 3 | $12.8K | ||
| bc5aaeb285e53548f09db680b6b69448 | 11 | $11.8K | ||
| 8c1dce3d7334ad0de69a1639648ba503 | 2 | $11.2K | ||
| Sanin Asics Industry | 日本 | 3 | $1.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| b3adc24a01bd2b1208bb262f5a8c414e | 3 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 未锻轧铝合金 | CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $78.4K |
| 2026-04-01 | 未锻轧铝合金 | CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $78.4K |
| 2026-04-01 | 未锻轧铝合金 | CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $20.1K |
| 2026-04-01 | 未锻轧铝合金 | CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $20.1K |
| 2026-01-12 | 纺织面料运动鞋 | SSK CORP | 越南 | $43 |
| 2026-01-05 | 工业电炉 | SHENG SHIN MOLD MFG CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | SHENG SHIN MOLD MFG. CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 环氧树脂 | SHENG SHIN MOLD MFG CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | PT CHENGDA INTERNATIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $400 |
| 2026-06-05 | 橡塑模具 | PT CHENGDA INTERNATIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $400 |
| 2026-04-20 | 橡塑模具 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $400 |
| 2026-04-20 | 橡塑模具 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-04-20 | 橡塑模具 | KA YUEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $800 |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $800 |