Phung Hung Textile Garment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 彩色化纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT NHậP KHẩU PHụNG HưNG
139
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702721463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8X9APN |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 80, khu phố Thạnh Phú, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU PHỤNG HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUNG HUNG TEXTILE GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 80, khu phố Thạnh Phú, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 540253 | 聚丙烯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $3.04M |
| 越南 | 3 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Leisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.46M | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
| Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | 43 | $475.2K | PVC涂层织物、合成纤维绳 |
| Shaoxing Fablin Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.1K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Hebei Ziru Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.6K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Guangdong Hongjin New Material Technical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | PVC涂层织物、彩色化纤织物 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.3K | 雪尼尔织物、合成纤维毯 |
| Fuzhou Sourcing Golden International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $468 | 合成纤维缝纫线、塑料家用制品 |
| Guangzhou MOS Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 其他印刷品、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $144 |