E-HO Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 天然橡胶乳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH E-HO GLOBAL

225
进口笔数
112
出口笔数
$13.65M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $708.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.0K · 2 笔出口 $93.0K · 2 笔2023-10进口 $367.0K · 6 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-11进口 $365.1K · 4 笔出口 $116.7K · 4 笔2023-12进口 $303.3K · 7 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-01进口 $387.0K · 10 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-02进口 $293.0K · 6 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-03进口 $472.5K · 8 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $184.7K · 5 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-05进口 $563.5K · 8 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-06进口 $263.9K · 7 笔出口 $447.2K · 6 笔2024-07进口 $394.1K · 7 笔出口 $298.7K · 4 笔2024-08进口 $591.4K · 9 笔出口 $129.4K · 2 笔2024-09进口 $361.6K · 8 笔出口 $248.0K · 4 笔2024-10进口 $562.4K · 7 笔出口 $232.6K · 5 笔2024-11进口 $501.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $550.2K · 7 笔出口 $147.2K · 3 笔2025-01进口 $169.6K · 3 笔出口 $156.8K · 2 笔2025-02进口 $458.1K · 7 笔出口 $159.0K · 2 笔2025-03进口 $381.1K · 7 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-04进口 $212.3K · 4 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-05进口 $439.5K · 6 笔出口 $149.7K · 2 笔2025-06进口 $35.6K · 2 笔出口 $117.0K · 2 笔2025-07进口 $303.4K · 6 笔出口 $247.4K · 3 笔2025-08进口 $221.7K · 5 笔出口 $112.2K · 3 笔2025-09进口 $344.2K · 5 笔出口 $245.3K · 4 笔2025-10进口 $252.0K · 7 笔出口 $228.9K · 3 笔2025-11进口 $426.9K · 7 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-12进口 $301.5K · 5 笔出口 $175.8K · 3 笔2026-01进口 $190.1K · 4 笔出口 $419.2K · 6 笔2026-02进口 $227.1K · 3 笔出口 $108.1K · 2 笔2026-03进口 $105.6K · 3 笔出口 $401.2K · 7 笔2026-04进口 $708.9K · 5 笔出口 $49.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.0K · 2 笔出口 $93.0K · 2 笔2023-10进口 $367.0K · 6 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-11进口 $365.1K · 4 笔出口 $116.7K · 4 笔2023-12进口 $303.3K · 7 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-01进口 $387.0K · 10 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-02进口 $293.0K · 6 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-03进口 $472.5K · 8 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $184.7K · 5 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-05进口 $563.5K · 8 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-06进口 $263.9K · 7 笔出口 $447.2K · 6 笔2024-07进口 $394.1K · 7 笔出口 $298.7K · 4 笔2024-08进口 $591.4K · 9 笔出口 $129.4K · 2 笔2024-09进口 $361.6K · 8 笔出口 $248.0K · 4 笔2024-10进口 $562.4K · 7 笔出口 $232.6K · 5 笔2024-11进口 $501.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $550.2K · 7 笔出口 $147.2K · 3 笔2025-01进口 $169.6K · 3 笔出口 $156.8K · 2 笔2025-02进口 $458.1K · 7 笔出口 $159.0K · 2 笔2025-03进口 $381.1K · 7 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-04进口 $212.3K · 4 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-05进口 $439.5K · 6 笔出口 $149.7K · 2 笔2025-06进口 $35.6K · 2 笔出口 $117.0K · 2 笔2025-07进口 $303.4K · 6 笔出口 $247.4K · 3 笔2025-08进口 $221.7K · 5 笔出口 $112.2K · 3 笔2025-09进口 $344.2K · 5 笔出口 $245.3K · 4 笔2025-10进口 $252.0K · 7 笔出口 $228.9K · 3 笔2025-11进口 $426.9K · 7 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-12进口 $301.5K · 5 笔出口 $175.8K · 3 笔2026-01进口 $190.1K · 4 笔出口 $419.2K · 6 笔2026-02进口 $227.1K · 3 笔出口 $108.1K · 2 笔2026-03进口 $105.6K · 3 笔出口 $401.2K · 7 笔2026-04进口 $708.9K · 5 笔出口 $49.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312959063
企查查编码QVNY5KBBK0
成立日期2014-10-06
联系地址85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E-HO GLOBAL
企业英文名称E-HO GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02836369740
邮箱accounting@e-ho.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳
281122二氧化硅
282720氯化钙
400220丁二烯橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
340420聚乙二醇蜡
382311工业脂肪酸
281700锌氧化物
290219环烃(不含环己烷)

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
700100玻璃废料
340420聚乙二醇蜡
400220丁二烯橡胶
090620碎肉桂
091012碎姜
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国113$11.75M
韩国42$1.23M
中国64$556.8K
荷兰1$77.6K
中国台湾3$28.2K
越南2$13.2K
马来西亚2$315

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国61$3.70M
越南23$624.2K
印度尼西亚18$495.4K
新加坡1$25.0K
中国1$10.2K
柬埔寨1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EHO Inc.泰国73$7.46M天然橡胶乳、技术分类天然橡胶
EHO Inc.马来西亚30$3.05M天然橡胶乳
EHO Inc.韩国41$2.17M丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Shandong Link Trading Co., Ltd.中国31$359.9K二氧化硅、碳制品
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国21$99.1K固体烧碱、其他化学制剂
Kellin Chemicals (Zhangjiagang) Co., Ltd.中国2$36.6K环烃(不含环己烷)、丙醇和异丙醇
Yuksung Food Inc.韩国2$17.7K混合调味料、酱油
Shouguang Xinda Chemical Co., Ltd.中国4$16.8K氯化钙
LG HH Co., Ltd.韩国3$9.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Newland Resources Ltd.中国2$7.0K硫酸镁、硫酸铵肥料

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wooriseungjin Food越南9$963.4K整粒胡椒、香浴用品
Dong Sung Foods Co., Ltd.韩国9$760.9K整粒胡椒、碎肉桂
Hwaseung Networks Co., Ltd.韩国14$562.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$461.1K瓦楞纸箱、硬挺纺织物
Sungwon Trade印度尼西亚17$448.1K技术分类天然橡胶
Taesan Co., Ltd.韩国4$363.1K整粒胡椒、胡椒粉
YJ Korea韩国5$222.1K技术分类天然橡胶
TAESAN CO., LTD2$220.6K整粒胡椒、胡椒粉
Leaders Co., Ltd.韩国4$167.9K自粘塑料片、技术分类天然橡胶
Taeho Co., Ltd.韩国3$55.2K玻璃废料

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23有机过氧化物COSIMA APPLIED MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$9.8K
2026-04-23有机过氧化物COSIMA APPLIED MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$9.8K
2026-04-22丁二烯橡胶EHO INC韩国$20.2K
2026-04-22丙烯腈-丁二烯橡胶EHO INC韩国$27.8K
2026-04-22丙烯腈-丁二烯橡胶EHO INC韩国$27.8K
2026-04-22丁苯/羧基丁苯橡胶EHO INC韩国$6.5K
2026-04-22丁苯/羧基丁苯橡胶EHO INC韩国$6.5K
2026-04-22丁二烯橡胶EHO INC韩国$20.2K
2026-04-19天然橡胶乳EHO INC泰国$166.5K
2026-04-19天然橡胶乳EHO INC泰国$166.5K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29技术分类天然橡胶SUNGWON TRADE韩国$49.2K
2026-03-26技术分类天然橡胶LEADERS CO LTD韩国$45.5K
2026-03-24技术分类天然橡胶SUNGWON TRADE韩国$22.9K
2026-03-16聚乙二醇蜡JWB INTERNATIONAL LTD$22.4K
2026-03-16技术分类天然橡胶EHO INC韩国$45.0K
2026-03-14胡椒粉TAESAN CO., LTD$41.5K
2026-03-14整粒胡椒TAESAN CO., LTD$14.1K
2026-03-14胡椒粉TAESAN CO., LTD$55.7K
2026-03-09整粒胡椒Dongsung Foods$106.7K
2026-03-03技术分类天然橡胶LEADERS CO LTD韩国$47.5K

相关企业 · 同类产品

E-HO Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →