E-HO Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-HO GLOBAL
225
进口笔数
112
出口笔数
$13.65M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312959063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5KBBK0 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-HO GLOBAL |
| 企业英文名称 | E-HO GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02836369740 |
| 邮箱 | accounting@e-ho.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 700100 | 玻璃废料 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091012 | 碎姜 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 113 | $11.75M |
| 韩国 | 42 | $1.23M |
| 中国 | 64 | $556.8K |
| 荷兰 | 1 | $77.6K |
| 中国台湾 | 3 | $28.2K |
| 越南 | 2 | $13.2K |
| 马来西亚 | 2 | $315 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $3.70M |
| 越南 | 23 | $624.2K |
| 印度尼西亚 | 18 | $495.4K |
| 新加坡 | 1 | $25.0K |
| 中国 | 1 | $10.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHO Inc. | 泰国 | 73 | $7.46M | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| EHO Inc. | 马来西亚 | 30 | $3.05M | 天然橡胶乳 |
| EHO Inc. | 韩国 | 41 | $2.17M | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Shandong Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $359.9K | 二氧化硅、碳制品 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $99.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Kellin Chemicals (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 环烃(不含环己烷)、丙醇和异丙醇 |
| Yuksung Food Inc. | 韩国 | 2 | $17.7K | 混合调味料、酱油 |
| Shouguang Xinda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 氯化钙 |
| LG HH Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Newland Resources Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 硫酸镁、硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wooriseungjin Food | 越南 | 9 | $963.4K | 整粒胡椒、香浴用品 |
| Dong Sung Foods Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $760.9K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Hwaseung Networks Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $562.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $461.1K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| Sungwon Trade | 印度尼西亚 | 17 | $448.1K | 技术分类天然橡胶 |
| Taesan Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $363.1K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| YJ Korea | 韩国 | 5 | $222.1K | 技术分类天然橡胶 |
| TAESAN CO., LTD | 2 | $220.6K | 整粒胡椒、胡椒粉 | |
| Leaders Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $167.9K | 自粘塑料片、技术分类天然橡胶 |
| Taeho Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $55.2K | 玻璃废料 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 有机过氧化物 | COSIMA APPLIED MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 有机过氧化物 | COSIMA APPLIED MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 丁二烯橡胶 | EHO INC | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | EHO INC | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | EHO INC | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EHO INC | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EHO INC | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 丁二烯橡胶 | EHO INC | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-19 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $166.5K |
| 2026-04-19 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $166.5K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | SUNGWON TRADE | 韩国 | $49.2K |
| 2026-03-26 | 技术分类天然橡胶 | LEADERS CO LTD | 韩国 | $45.5K |
| 2026-03-24 | 技术分类天然橡胶 | SUNGWON TRADE | 韩国 | $22.9K |
| 2026-03-16 | 聚乙二醇蜡 | JWB INTERNATIONAL LTD | — | $22.4K |
| 2026-03-16 | 技术分类天然橡胶 | EHO INC | 韩国 | $45.0K |
| 2026-03-14 | 胡椒粉 | TAESAN CO., LTD | — | $41.5K |
| 2026-03-14 | 整粒胡椒 | TAESAN CO., LTD | — | $14.1K |
| 2026-03-14 | 胡椒粉 | TAESAN CO., LTD | — | $55.7K |
| 2026-03-09 | 整粒胡椒 | Dongsung Foods | — | $106.7K |
| 2026-03-03 | 技术分类天然橡胶 | LEADERS CO LTD | 韩国 | $47.5K |