Oxeyns Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他环醛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OXEYNS - CHI NHáNH TạI LONG AN

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-07-20
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312912805-001
企查查编码QVNWRUU24J
成立日期2017-03-31
联系地址B7a, Đường 2 Khu xưởng Kizuna 2, Lô B2-9-1-10, KCN Tân Kim, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OXEYNS - CHI NHÁNH TẠI LONG AN
企业英文名称OXEYNS COMPANY LIMITED - LONG AN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址B7a, Đường 2, Khu xưởng Kizuna 2, Lô B2-9-1-10, KCN Tân Kim, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
291229其他环醛
293220含氧杂环化合物
291539其他乙酸酯
330190精油及浓缩物
330129其他精油

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$1.19M
越南8$457.4K
斯里兰卡3$230.0K
英国14$216.5K
德国4$95.0K
加拿大4$32.5K
荷兰5$7.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELAN CHEMICAL CO. INC美国10$961.0K其他环醛、含氧杂环化合物
Bell Flavors & Fragrances (Canada) Co.加拿大9$467.6K其他乙酸酯、其他环醛
Centrome Inc.美国4$205.0K工业用芳香物质、无环丙酮
OQEMA LIMITED英国9$130.6K其他环烃、含氧杂环化合物
H.D.D.E.S. EXTRACTS PVT LIMITED斯里兰卡2$115.0K其他离心泵、电热电阻器
UNGERER LIMITED英国4$85.6K柠檬精油、柑橘精油
Axxence Aromatic GmbH德国2$47.8K环烃(不含环己烷)、精油及浓缩物
Claus Nitsche & Sohn GmbH德国2$47.2K其他精油、其他一元酚
Oqema Ltd.越南2$20.2K含氧杂环化合物、其他精油
Oqema Rotterdam B.V.荷兰5$7.4K其他环烷酮、其他乙酸酯

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20含氧杂环化合物CPL Aromas Ltd.—$300
2026-07-01其他乙酸酯Bell Flavors & Fragrances (Canada) Co.加拿大$6.2K
2026-05-26其他乙酸酯Bell Flavors & Fragrances (Canada) Co.加拿大$21.7K
2026-05-13含氧杂环化合物Oqema Rotterdam B.V.荷兰$790
2026-04-29其他乙酸酯Bell Flavors & Fragrances (Canada) Co.加拿大$3.1K
2026-04-24其他乙酸酯Bell Flavors & Fragrances (Canada) Co.加拿大$1.6K
2026-03-19精油及浓缩物H.D.D.E.S. EXTRACTS PVT LIMITED斯里兰卡$20.0K
2026-03-19其他环醛H.D.D.E.S. EXTRACTS PVT LIMITED斯里兰卡$95.0K
2026-02-28其他环醛HDDES Extracts (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$95.0K
2026-02-28其他乙酸酯HDDES Extracts (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$20.0K

相关企业 · 同类产品

Oxeyns Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →