Oxeyns Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他环醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OXEYNS - CHI NHáNH TạI LONG AN
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$2.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312912805-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRUU24J |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | B7a, Đường 2 Khu xưởng Kizuna 2, Lô B2-9-1-10, KCN Tân Kim, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OXEYNS - CHI NHÁNH TẠI LONG AN |
| 企业英文名称 | OXEYNS COMPANY LIMITED - LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | B7a, Đường 2, Khu xưởng Kizuna 2, Lô B2-9-1-10, KCN Tân Kim, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291229 | 其他环醛 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $1.19M |
| 越南 | 8 | $457.4K |
| 英国 | 14 | $216.5K |
| 斯里兰卡 | 1 | $115.0K |
| 德国 | 4 | $95.0K |
| 荷兰 | 4 | $6.7K |
| 加拿大 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elan Chemical Co., Inc. | 美国 | 6 | $961.0K | 其他环醛、含氧杂环化合物 |
| Bell Flavors & Fragrances (Canada) Co. | 加拿大 | 7 | $439.6K | 其他乙酸酯、其他环醛 |
| Centrome Inc. | 美国 | 2 | $205.0K | 工业用芳香物质、无环丙酮 |
| Oqema Ltd. | 英国 | 9 | $130.6K | 其他环烃、含氧杂环化合物 |
| HDDES Extracts (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $115.0K | 环烃(不含环己烷)、其他环烃 |
| Ungerer Ltd. | 英国 | 4 | $85.6K | 柠檬精油、柑橘精油 |
| Axxence Aromatic GmbH | 德国 | 2 | $47.8K | 环烃(不含环己烷)、其他环醛 |
| Claus Nitsche & Sohn GmbH | 德国 | 2 | $47.2K | 其他精油、其他一元酚 |
| Oqema Ltd. | 越南 | 2 | $20.2K | 含氧杂环化合物、其他精油 |
| Oqema Rotterdam B.V. | 荷兰 | 4 | $6.7K | 其他环烷酮、其他乙酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES (CANADA) CO. | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他乙酸酯 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES (CANADA) CO. | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-02-28 | 其他环醛 | HDDES EXTRACTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $95.0K |
| 2026-02-28 | 其他乙酸酯 | HDDES EXTRACTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $20.0K |
| 2026-01-26 | 其他环醛 | ELAN CHEMICAL CO INC | 美国 | $195.0K |
| 2025-11-15 | 其他乙酸酯 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES (CANADA) CO. | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-14 | 其他乙酸酯 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES (CANADA) CO. | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-25 | 其他环醛 | UNGERER LTD | 英国 | $34.0K |
| 2025-07-17 | 其他环醛 | ELAN CHEMICAL CO INC | 美国 | $171.0K |
| 2025-06-25 | 其他环醛 | CLAUS NITSCHE & SOHN GMBH | 德国 | $37.8K |