Saigon Taste Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK SàI GòN TASTE
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$104.9K
出口金额
—
最近进口
2024-11-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317925808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDMQS07 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | 662/23 Bùi Đình Tuý, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK SÀI GÒN TASTE |
| 企业英文名称 | TASTE SAI GON XNK DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 662/23 Bùi Đình Tuý, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0918303730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $68.4K |
| 越南 | 4 | $36.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Taste GmbH | 德国 | 7 | $104.8K | 其他瓷制家用品、藤编篮筐 |
| Saigon Taste | 德国 | 1 | $174 | 木制餐具、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 纸制餐具 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $107 |
| 2024-11-11 | 其他涂布纸 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $113 |
| 2024-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $332 |
| 2024-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $171 |
| 2024-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $332 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $296 |
| 2024-11-11 | 塑料家用制品 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $15 |
| 2024-11-11 | 家用咖啡茶壶 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $750 |
| 2024-11-11 | 贱金属帽架 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $64 |
| 2024-11-11 | 不锈钢家用制品 | SAIGON TASTE GMBH | 德国 | $257 |