NAM TRUONG SON COCOA CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 可可脂油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ca Cao Nam Trường Sơn
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$50.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000658142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TMMDKV |
| 成立日期 | 2007-09-07 |
| 联系地址 | Số nhà 107, Thôn Tân Tiến, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA CAO NAM TRƯỜNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 107, Thôn Tân Tiến, Xã Ea Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02623638879 |
| 传真 | 02623638979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180400 | 可可脂油 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 180100 | 可可豆 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $25.0K |
| 日本 | 2 | $16.1K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCKETROBIN CA INC | 加拿大 | 2 | $25.0K | 其他植物油、可可脂油 |
| Kotje Le Chocolat | 日本 | 2 | $16.1K | 可可豆、可可脂油 |
| KOTJE LE CHOCOLAT | 越南 | 1 | $8.5K | 可可豆、可可脂油 |
| KOTJE LE CHOCOLAT | 1 | $1.2K | 无糖可可粉 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 无糖可可粉 | KOTJE LE CHOCOLAT | — | $1.2K |
| 2025-03-18 | 可可脂油 | KOTJE LE CHOCOLAT | 越南 | $488 |
| 2025-03-18 | 可可豆 | KOTJE LE CHOCOLAT | 越南 | $6.5K |
| 2025-03-18 | 无糖可可粉 | KOTJE LE CHOCOLAT | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-27 | 可可脂油 | ROCKETROBIN CA INC | 加拿大 | $12.8K |
| 2024-11-05 | 可可脂油 | KOTJE LE CHOCOLAT | 日本 | $537 |
| 2024-11-05 | 可可豆 | KOTJE LE CHOCOLAT | 日本 | $6.5K |
| 2024-11-05 | 无糖可可粉 | KOTJE LE CHOCOLAT | 日本 | $884 |
| 2024-06-04 | 可可脂油 | ROCKETROBIN CA INC | 加拿大 | $12.2K |
| 2023-06-08 | 可可脂油 | KOTJE LE CHOCOLAT | 日本 | $796 |