ABC Vietnam Mfg. & Sourcing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABC VIETNAM MANUFACTURING & SOURCING
200
进口笔数
521
出口笔数
$544.9K
进口金额
$8.85M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-01
最近出口
103
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316174161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRHR6B3 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABC VIETNAM MANUFACTURING & SOURCING |
| 企业英文名称 | ABC VIETNAM MANUFACTURING & SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tếcó vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với các ngành nghề sửa chữa máy móc, thiết bị thuộc mã CPC 633; 885: không hoạt động tại trụ sở chính. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84906669086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $415.6K |
| 越南 | 2 | $62.2K |
| 美国 | 21 | $62.1K |
| 荷兰 | 3 | $3.7K |
| 日本 | 2 | $992 |
| 英国 | 3 | $261 |
| 中国香港 | 1 | $45 |
| 德国 | 1 | $21 |
| 泰国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 347 | $6.53M |
| 越南 | 39 | $968.4K |
| 荷兰 | 53 | $689.1K |
| 澳大利亚 | 18 | $135.1K |
| 加拿大 | 13 | $115.3K |
| 新西兰 | 22 | $114.6K |
| 德国 | 3 | $90.0K |
| 中国香港 | 8 | $32.5K |
| 日本 | 5 | $30.4K |
| 丹麦 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changchun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $83.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Qingdao Techtrex Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.2K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| Cixi Xinmeng Internet Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.7K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| Xinruilian Electronics (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Xiamen Make Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.3K | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
| Precision Urethane & Machine, Inc. | 美国 | 3 | $9.1K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Jiangsu SOHO Innovation & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $7.6K | 钢铁螺钉螺栓、阀门零件 |
| Jiayite Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 其他钢铁制品 |
| Ningbo Beilun Hannuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.2K | 其他铝制品、贱金属扣件 |
| MG Electronics | 中国 | 4 | $205 | 静止变流器、其他铝制品 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Piping Products, LLC | 美国 | 57 | $2.55M | 其他钢铁制品、螺纹钢制管件 |
| Haas Automation, Inc. | 美国 | 69 | $1.52M | 其他钢铁铸件、机床零件附件 |
| Mosko Moto LLC | 越南 | 23 | $636.7K | 摩托车及配件、其他钢铁非螺纹件 |
| Mosko Moto LLC | 美国 | 58 | $583.0K | 摩托车及配件、其他钢铁非螺纹件 |
| Alwood LLC | 美国 | 29 | $512.4K | 铝合金管、铝合金型材 |
| Winters Impact LLC | 美国 | 13 | $256.3K | 摩托车及配件、其他印刷品 |
| Mosko Moto LLC | 荷兰 | 18 | $116.2K | 摩托车及配件、其他钢铁非螺纹件 |
| ASPECT FURNITURE SYSTEMS LIMITED | 新西兰 | 22 | $114.6K | 家具配件、其他铝制品 |
| Vanultra Llc | 美国 | 17 | $103.9K | 车辆金属配件、印刷标签 |
| Una Grill B.V. | 荷兰 | 18 | $81.3K | 非电动固体燃料器具 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | G & T INDUSTRY HOLDING LIMITED | 中国 | $762 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KAICHENG PRECISION METAL CO.,LTD | 中国 | $93 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁非螺纹件 | DONGGUAN KAICHENG PRECISION METAL CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2026-06-09 | 铝制紧固件 | MONROE PACOIMA - HANSON RIVET | 美国 | $2.3K |
| 2026-06-05 | 钢铁铸件 | Midwest Hose & Specialty Inc. | 美国 | $375 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Keboqiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Keboqiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Xiamen Changchun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Xiamen Changchun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Xiamen Changchun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $95 |
出口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | PM STRONGBAR 3658MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH PM CROSSBAR 3048 MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH 1 5 INCH PROFILE 3048 MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH 1 5 INCH PROFILE 3658 MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH 1 INCH PROFILE 3048MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH 1 INCH PROFILE 3658 MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH PM 1 25 INCH PROFILE 3048 MM LENGTH 6061 T6 MILL FINISH | PICASSO MACHINERY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | OVERHEAD DOOR CORPORATION | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | OVERHEAD DOOR CORPORATION | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | OVERHEAD DOOR CORPORATION | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | OVERHEAD DOOR CORPORATION | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 阀门零件 | AUTO-CHLOR SYSTEM, LLC | 美国 | $44.0K |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Aspect Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | $221 |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Aspect Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | $55 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | OVERHEAD DOOR CORPORATION | 美国 | $882 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | OVERHEAD DOOR CORPORATION | 美国 | $3.5K |