Hop Phat Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI HợP PHáT
170
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106224232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF3A6A0 |
| 成立日期 | 2013-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà 39 ngõ 18 tổ 6 phố Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39 ngõ 18 tổ 6 phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842435501890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 65 | $1.56M |
| 中国 | 39 | $644.7K |
| 土耳其 | 12 | $273.0K |
| 意大利 | 11 | $217.5K |
| 澳大利亚 | 18 | $207.9K |
| 韩国 | 8 | $185.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $78.8K |
| 斯里兰卡 | 4 | $67.3K |
| 马来西亚 | 6 | $59.7K |
| 中国台湾 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Gloria Bisco | 印度尼西亚 | 41 | $990.7K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| PT Intim Harmonis Foods Industri | 印度尼西亚 | 24 | $569.3K | 甜饼干、烤面包制品 |
| Jinjiang Baiyiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $367.8K | 华夫饼威化饼、糖果 |
| Blue Lake Milling Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $207.9K | 燕麦片、加工燕麦 |
| Seung Guang International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $185.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ANL Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 4 | $125.0K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
| Panealba S.r.l. | 意大利 | 7 | $114.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangdong Tianya Food Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Aim Food Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $25 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 华夫饼威化饼 | JINJIANG BAIYIYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 华夫饼威化饼 | JINJIANG BAIYIYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $10.9K |
| 2026-04-13 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $10.9K |
| 2026-04-02 | 华夫饼威化饼 | PT GLORIA BISCO | 印度尼西亚 | $856 |
| 2026-04-02 | 华夫饼威化饼 | PT GLORIA BISCO | 印度尼西亚 | $856 |