TC Sport Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thực Phẩm Thể Thao Tc
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
14
进口笔数
0
出口笔数
$596.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312352631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY36F8H |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 350/54/35D31 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM THỂ THAO TC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84947779886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $434.4K |
| 波兰 | 4 | $131.3K |
| 中国 | 4 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iovate Health Sciences International Inc. | 加拿大 | 6 | $393.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Trec Nutrition Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $131.3K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Woodbolt Distribution LLC | 美国 | 2 | $42.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Shenzhen Kingline Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 塑料家用制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $809 |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $205 |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $975 |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $2.6K |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $309 |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $4.6K |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $1.4K |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $1.5K |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | TREC NUTRITION SP Z O O | 波兰 | $616 |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | Trec Nutrition Sp. z o.o. | 波兰 | $617 |