Yue Teng Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUE TENG VINA
36
进口笔数
184
出口笔数
$814.2K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300996963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGENUG8P |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | 92 Võ Thị Sáu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUE TENG VINA |
| 企业英文名称 | YUE TENG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P401, tầng 4 Tòa Nhà Dương Tuấn, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84975475903 |
| 邮箱 | danny.kuo@rqcle.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $814.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $2.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhiming HVAC Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 20 | $611.7K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.8K | 机织标签、金属纽扣 |
| Top Asia Management Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.2K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Kunshan Xiaojun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 泡沫橡胶板 |
| Jiangsu Spinning International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $806.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $374.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $343.1K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $255.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $159.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Transimage Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非制冷空调机 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-03-27 | 电动绞车 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-01-27 | 非窗式空调机 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $694 |
| 2025-09-17 | 其他离心泵 | JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 温控处理设备 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $365 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $785 |