Yue Teng Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUE TENG VINA

36
进口笔数
184
出口笔数
$814.2K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $303.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.5K · 5 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $203.3K · 7 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $50.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.5K · 3 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $844 · 2 笔2025-05进口 $52.2K · 4 笔出口 $105.4K · 11 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $378.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $443.2K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 15 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $61.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 19 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $16.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 6 笔2026-03进口 $55.1K · 2 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $303.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.5K · 5 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $203.3K · 7 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $50.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.5K · 3 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $844 · 2 笔2025-05进口 $52.2K · 4 笔出口 $105.4K · 11 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $378.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $443.2K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 15 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $61.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 19 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $16.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 6 笔2026-03进口 $55.1K · 2 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300996963
企查查编码QVNGENUG8P
成立日期2017-10-18
联系地址92 Võ Thị Sáu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUE TENG VINA
企业英文名称YUE TENG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P401, tầng 4 Tòa Nhà Dương Tuấn, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84975475903
邮箱danny.kuo@rqcle.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841590空调机零件
853710电力控制板
842139气体过滤机械
841459其他风扇
848180阀门龙头
841370其他离心泵
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
841510窗式/壁挂空调
841583非制冷空调机

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
391723硬质PVC管
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$814.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南184$2.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhiming HVAC Equipment Engineering Co., Ltd.中国20$611.7K空调机零件、气体过滤机械
Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国9$142.8K机织标签、金属纽扣
Top Asia Management Co., Ltd.日本1$21.2K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Kunshan Xiaojun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$21.1K泡沫橡胶板
Jiangsu Spinning International Trading Co., Ltd.中国5$17.3K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南82$806.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南41$374.4K蓄电池零件、其他塑料制品
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南5$343.1K其他钢铁制品、土方机械零件
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$255.7K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南16$159.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南6$90.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南6$90.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Transimage Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$47.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$19.1K绝缘电线、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$18.7K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非制冷空调机JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$34.4K
2026-03-27电动绞车JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$8.4K
2026-03-27阀门龙头JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$1.0K
2026-03-27电力控制板JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$11.3K
2026-01-27电力控制板JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$169
2026-01-27非窗式空调机JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$3.7K
2026-01-27阀门龙头JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$394
2025-09-17电力控制板JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$694
2025-09-17其他离心泵JIANGSU ZHIMING HVAC EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD中国$1.1K
2025-06-18温控处理设备SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$7.8K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24无缝钢管线TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$785
2026-04-24其他钢铁制品TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$365
2026-04-24无缝钢管线TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-24其他钢铁管件TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$20
2026-04-24无缝钢管线TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$156
2026-04-24其他钢铁管件TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$15
2026-04-24其他钢铁管件TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$20
2026-04-24其他钢铁管件TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$20
2026-04-24阀门龙头TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-04-24无缝钢管线TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$785

相关企业 · 同类产品

Yue Teng Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →