HQ PLUS Machinery & Equipment Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MáY MóC & THIếT Bị HQ PLUS
18
进口笔数
8
出口笔数
$46.2K
进口金额
$41.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-01-15
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316093339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5MY0RT |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Tầng 19 Tòa nhà Indochina, Số 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÁY MÓC & THIẾT BỊ HQ PLUS |
| 企业英文名称 | HQ PLUS MACHINERY & EQUIPMENT TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19 Tòa nhà Indochina, Số 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84949523279 |
| 邮箱 | sales@hqplus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $17.9K |
| 德国 | 6 | $9.0K |
| 英国 | 4 | $8.5K |
| 荷兰 | 1 | $4.6K |
| 美国 | 5 | $4.1K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 2 | $764 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $27.5K |
| 美国 | 1 | $10.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 4 | $8.5K | 测量仪器、非液体温度计 |
| TEST METER GROUP LIMITED | 英国 | 3 | $7.7K | 电测仪表、记录式万用表 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Dyesun Solar Technology Co., Ltd. | 美国 | 2 | $3.2K | 组合测量仪器、电测仪表 |
| Ingenieurburo Mencke & Tegtmeyer Gmbh | 德国 | 2 | $1.2K | 非液体温度计、测量仪器 |
| Guangzhou Chengzhi Intelligent Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 未装壳扬声器、LED照明装置 |
| EKO Corp. | 日本 | 2 | $995 | 测量仪器、光学辐射仪器 |
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 1 | $841 | 其他测量仪器、分析仪器 |
| 680cb777032654a81a37d2a8a2933f7b | 1 | $213 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $20.4K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| Slometric Corp. | 美国 | 1 | $10.7K | 电测仪表 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.1K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| ACES Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电测仪表 | TEST METER GROUP LIMITED | 英国 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 电测仪表 | TEST METER GROUP LIMITED | 英国 | $717 |
| 2026-02-24 | 电测仪表 | TEST METER GROUP LTD | 中国 | $213 |
| 2025-11-26 | 测量仪器 | EKO CORP ORATION | 美国 | $231 |
| 2025-11-26 | 光学辐射仪器 | EKO CORP ORATION | 日本 | $377 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 美国 | $469 |
| 2025-07-11 | 非液体温度计 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-07-11 | 非液体温度计 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2025-05-26 | 其他光学测量仪 | CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-26 | 电测仪表 | TEST METER GROUP LIMITED | 英国 | $3.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 计量液体泵 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-15 | 非纺织润滑剂 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-01-13 | 非纺织润滑剂 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-01-13 | 计量液体泵 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-09 | 非纺织润滑剂 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-12-29 | 气体烟雾分析仪 | A C E S INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2024-09-05 | 锂原电池 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-09-05 | 锂原电池 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-08-30 | 锂原电池 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-08-29 | 非纺织润滑剂 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $565 |