Thanh Dat Bac Giang Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XDTM THàNH ĐạT BắC GIANG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400890350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NEUUCU |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Gáo, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XDTM THÀNH ĐẠT BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Gáo, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84963201889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280421 | 氩气 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $980 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 非合金铝材 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-03-24 | 1000伏以下插头插座 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-03-24 | 其他塑料建材 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-03-24 | 氩气 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-03-24 | 其他电气开关 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-03-24 | 其他塑料建材 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-03-24 | 非铜绕组线 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-03-24 | 普通石膏制品 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $185 |