MBEE Production Services Trading Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT MBEE
206
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109225724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93V3FTK |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Số 58, Ngách 8/11/186 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MBEE |
| 企业英文名称 | MBEE PRODUCTION SERVICES TRADING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58, Ngách 8/11/186 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $5.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 106 | $2.77M | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.57M | 非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF) |
| Changzhou Weideda Laminate Flooring Co., Ltd. | 中国 | 21 | $479.6K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd. | 中国 | 15 | $385.3K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 8 | $206.5K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.6K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |