MBEE Production Services Trading Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT MBEE

206
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $214.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $291.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $214.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $291.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109225724
企查查编码QVN93V3FTK
成立日期2020-06-17
联系地址Số 58, Ngách 8/11/186 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MBEE
企业英文名称MBEE PRODUCTION SERVICES TRADING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 58, Ngách 8/11/186 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
392190非泡沫塑料片
441193高密度纤维板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$5.50M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd.中国106$2.77M高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板
Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国53$1.57M非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF)
Changzhou Weideda Laminate Flooring Co., Ltd.中国21$479.6K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd.中国15$385.3K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国8$206.5K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd.中国3$88.6K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$1.5K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$2.2K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$1.5K
2026-04-29高密度纤维板GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$6.0K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$1.5K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$2.1K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$2.1K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$1.6K
2026-04-29高密度纤维板GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$6.0K
2026-04-29高密度纤维板(非MDF)GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

MBEE Production Services Trading Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →