Alltech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 726 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Alltech Việt Nam
- 邮箱3,523
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
360
进口笔数
726
出口笔数
$25.78M
进口金额
$44.48M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600840221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGX2R7C |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Lô 246/2, đường số 12, Khu Công Nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALLTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 246/2, đường số 12, Khu Công Nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện các dịch vụ hỗ trợ việc tiêu thụ sản phẩm cho doanh nghiệp sản xuất. -Thực hiện quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ), các chất tổng hợp, chất bổ trợ, chất phụ gia, chế phẩm sinh học dùng để chế biến thức ăn cho gia súc, thức ăn cho gia cầm và thức ăn thủy sản có mã HS 2309 và 3507 và phân bón có mã HS 3101, 3102, 3103, 3104, 3105 theo quy định của pháp luật Việt Nam. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842513936521 |
| 邮箱 | dpham@alltech.com |
| 官网 | www.altech.com |
| 传真 | 02513936530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 114 | $12.49M |
| 柬埔寨 | 106 | $7.98M |
| 越南 | 24 | $1.70M |
| 泰国 | 65 | $1.63M |
| 中国 | 28 | $965.5K |
| 缅甸 | 12 | $613.2K |
| 印度 | 5 | $197.0K |
| 菲律宾 | 4 | $98.1K |
| 德国 | 2 | $68.7K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 319 | $15.02M |
| 越南 | 64 | $6.27M |
| 柬埔寨 | 52 | $4.16M |
| 俄罗斯 | 57 | $4.04M |
| 澳大利亚 | 85 | $2.91M |
| 中国台湾 | 29 | $1.81M |
| 印度尼西亚 | 33 | $1.53M |
| 孟加拉国 | 27 | $1.53M |
| 马来西亚 | 19 | $513.9K |
| 泰国 | 15 | $306.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltech, Inc. | 美国 | 98 | $12.17M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Feedpro KH Co., Ltd. | 柬埔寨 | 106 | $7.98M | 非活性酵母 |
| Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | 60 | $1.47M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Washington Holdings II | 越南 | 13 | $915.4K | 猫狗饲料 |
| Washington Holdings II LLC | 越南 | 10 | $633.8K | 猫狗饲料 |
| CJBT Chang Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $580.8K | 非活性酵母 |
| Qixiang Biotech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $460.1K | 非活性酵母 |
| Alltech Biotechnology Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $264.2K | 猫狗饲料、活性酵母 |
| Zhejiang AMP Orient Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $230.7K | 玩具模型、彩色牛仔布 |
| Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 美国 | 5 | $206.4K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltech Biotechnology Corp. | 菲律宾 | 279 | $13.83M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| LTD LIABILITY CO ALLTECH | 19 | $6.13M | 猫狗饲料、其他酶制剂 | |
| Alltech Co., Ltd. | 越南 | 33 | $3.92M | 非活性酵母、其他酶制剂 |
| Bio Nature (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.85M | 猫狗饲料、喷枪 |
| OLLTEK | 俄罗斯 | 49 | $3.33M | 猫狗饲料、加工植物油 |
| Alltech Lienert Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 87 | $2.97M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| PT Alltech Biotechnology Indonesia | 印度尼西亚 | 37 | $1.98M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| TAIWAN ALLTECH CO LTD | 中国台湾 | 30 | $1.85M | 猫狗饲料、非乙烯塑料袋 |
| Cargill Philippines, Inc. | 菲律宾 | 39 | $1.16M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Alltech Biotechnology Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $568.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 非活性酵母 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $124.8K |
| 2026-04-24 | 非活性酵母 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $124.8K |
| 2026-04-15 | 膨胀矿物材料 | ZHEJIANG AMP ORIENT IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | XI AN RAINBOW BIOTECH CO LTD | 中国 | $137.3K |
| 2026-04-15 | 膨胀矿物材料 | ZHEJIANG AMP ORIENT IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | XI AN RAINBOW BIOTECH CO LTD | 中国 | $137.3K |
出口(共 726)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | TAIWAN ALLTECH CO LTD | 中国台湾 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIO NATURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIO NATURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIO NATURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | TAIWAN ALLTECH CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIO NATURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 其他酶制剂 | LTD LIABILITY CO ALLTECH | — | $87.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP | 菲律宾 | $38.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP | 菲律宾 | $38.0K |