HEXA MEDIA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 无动力航空器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG HEXA
2
进口笔数
2
出口笔数
$99.8K
进口金额
$94.2K
出口金额
2023-04-17
最近进口
2023-06-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108384256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2FTWWJ |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số 41 ngõ 44 phố Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG HEXA |
| 企业英文名称 | HEXA MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41 ngõ 44 phố Phúc Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02432012419 |
| 邮箱 | phandung301188@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880100 | 无动力航空器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880100 | 无动力航空器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $93.8K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $90.7K |
| 日本 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC FESCO AVIATION SPORTS CLUB CO LTD | 中国 | 1 | $93.8K | 无动力航空器 |
| BALLOON CO | 日本 | 1 | $5.9K | 无动力航空器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC FESCO AVIATION SPORTS CLUB CO LTD | 中国 | 1 | $90.7K | 无动力航空器 |
| BALLOON CO | 日本 | 1 | $3.5K | 无动力航空器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 无动力航空器 | BALLOON CO | 日本 | $5.9K |
| 2023-04-06 | 无动力航空器 | AVIC FESCO AVIATION SPORTS CLUB CO LTD | 中国 | $93.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 无动力航空器 | BALLOON CO | 日本 | $3.5K |
| 2023-05-25 | 无动力航空器 | AVIC FESCO AVIATION SPORTS CLUB CO LTD | 中国 | $90.7K |