THUY GIA LONG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY GIA LONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313617672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM0F3F7 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 2385/61A Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY GIA LONG |
| 企业英文名称 | THUY GIA LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2385/61A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914211105 |
| 邮箱 | ctythuygialong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 自粘纸板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-01-10 | 其他车辆 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-10 | 剪刀及刀片 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-01-10 | 发动机点火设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-01-10 | 柴油机零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-10 | 车辆音响信号器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $310 |