Hoa Viet Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA VIệT TIếN
98
进口笔数
0
出口笔数
$902.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314750010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y8GHN6 |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | 114 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0382845556 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $902.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $523.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $332.8K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-28 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-02-28 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-02-28 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-28 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-02-12 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-12 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-02-12 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-02-12 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-02-12 | 棉制毛巾织物 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |