Machinex Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MACHINEX VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$55.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107407278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F2SY1X |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | DV04, Lô 04, Số 35 Khu đất dịch vụ, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MACHINEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MACHINEX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02473023789 |
| 邮箱 | info@machinex.vn |
| 官网 | www.machinex.vn |
| 传真 | 0433509688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Shandong Yuncheng Ruisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| Qingdao Crystal Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 玻璃容器 | QINGDAO CRYSTAL GLASS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-08-02 | 非二极管激光器 | HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-08-02 | 非二极管激光器 | HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-02 | 非二极管激光器 | HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-08 | 玻璃容器 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-27 | 玻璃容器 | SHANDONG YUNCHENG RUISHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-12-27 | 玻璃容器 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-12-27 | 玻璃容器 | SHANDONG YUNCHENG RUISHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-12-15 | 玻璃容器 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |