Ownery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OWNERY
5
进口笔数
47
出口笔数
$32.2K
进口金额
$1.97M
出口金额
2024-02-27
最近进口
2025-06-17
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N4DKC5 |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117 - 119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OWNERY |
| 企业英文名称 | OWNERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117 - 119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02838493378 |
| 邮箱 | info@ownery.com.vn |
| 官网 | ownery.com.vn |
| 传真 | 02838493378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $20.7K |
| 捷克 | 2 | $5.0K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $45 |
| 瑞典 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.92M |
| 越南 | 9 | $24.0K |
| 孟加拉国 | 21 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dräger Marine & Offshore | 荷兰 | 2 | $22.7K | 呼吸器具、男式非针织服装 |
| Dräger Nederland B.V. | 荷兰 | 3 | $7.7K | 铝制容器≤300升、过滤净化器零件 |
| Dräger Nederland B.V. | 英国 | 1 | $1.3K | 安全帽 |
| Dräger Nederland B.V. | 中国 | 1 | $458 | 其他头饰 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Hongqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.68M | 硫化橡胶垫、自粘塑料卷 |
| Fuzhou Yabang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $248.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Freeview Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.3K | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Rancon Auto Industries Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $19.0K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Rancon Auto Industries Ltd. | 1 | $2.3K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 毡呢无纺服装 | Dräger Nederland B.V. | 荷兰 | $4.0K |
| 2024-02-05 | 呼吸器具 | DRAEGER NEDERLAND B V | 捷克 | $972 |
| 2023-09-25 | 毡呢无纺服装 | Dräger Marine & Offshore | 捷克 | $4.0K |
| 2023-09-25 | 呼吸器具 | Dräger Marine & Offshore | 瑞士 | $45 |
| 2023-05-30 | 呼吸器具 | Dräger Marine & Offshore | 德国 | $2.7K |
| 2023-05-30 | 呼吸器具 | Dräger Marine & Offshore | 德国 | $10.9K |
| 2023-05-30 | 呼吸器具 | Dräger Marine & Offshore | 德国 | $5.0K |
| 2023-04-12 | 静止变流器 | DRAEGER NEDERLAND B V | 中国 | $549 |
| 2023-04-12 | 其他纺织制品 | DRAEGER NEDERLAND B V | 德国 | $57 |
| 2023-04-12 | 呼吸器具 | DRAEGER NEDERLAND B V | 德国 | $1.8K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $750 |
| 2025-06-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $3.5K |
| 2025-05-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $750 |
| 2025-04-23 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $13.1K |
| 2025-04-01 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $191 |
| 2024-11-26 | 其他擦亮剂 | RANCON AUTO INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 清洁用布 | RANCON AUTO INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $562 |
| 2024-11-26 | 其他擦亮剂 | RANCON AUTO INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $619 |