Fico Tay Ninh Cement Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Fico Tây Ninh
158
进口笔数
3
出口笔数
$21.08M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-09
最近出口
56
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900365922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99PYMCR |
| 成立日期 | 2004-12-23 |
| 联系地址 | Số 433, đại lộ 30/4, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG FICO TÂY NINH |
| 企业英文名称 | FICO TAY NINH CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 433, đại lộ 30/4, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842838212872 |
| 邮箱 | info@fico-ytl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $12.82M |
| 印度尼西亚 | 4 | $3.90M |
| 德国 | 27 | $1.32M |
| 西班牙 | 3 | $1.20M |
| 印度 | 17 | $826.7K |
| 泰国 | 5 | $445.7K |
| 捷克 | 6 | $378.8K |
| 美国 | 5 | $106.2K |
| 中国台湾 | 1 | $33.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.3K |
| 土耳其 | 1 | $2.8K |
| 西班牙 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $9.85M | 仪器滤光片、其他光学元件 |
| Beijing Dama Sinosource Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.85M | 750W-75kW交流电机、阀门龙头 |
| Refractarios Especiales S.A. | 西班牙 | 3 | $1.20M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| AIA ENGINEERING LIMITED | 印度 | 3 | $366.2K | 矿物加工机零件、铁制磨球 |
| Gebroeders Pfeiffer SE | 德国 | 6 | $336.5K | 矿物加工机零件、其他塑料制品 |
| Magotteaux Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $287.9K | 矿物加工机零件、铁制磨球 |
| Born Scientific LLP | 印度 | 4 | $73.7K | X射线装置及零件 |
| Aumund Asia (H.K.) Ltd. | 中国 | 4 | $52.9K | 机械零件、其他钢铁链 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 4 | $18.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Beumer Group (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.5K | 其他钢铁制品、机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toni Technik Baustoffpruef Systeme GmbH | 德国 | 1 | $6.3K | 材料测试机零件 |
| DAL TEKNIK MAKINA TICARET VE SANAYI A.S. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 非电炉零件 |
| Refractarios Especiales | 西班牙 | 1 | $200 | 高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | BEIJING DAMA SINOSOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 高铝耐火砖 | REFRACTARIOS ESPECIALES | 西班牙 | $200 |
| 2024-12-04 | 材料测试机零件 | TONI TECHNIK BAUSTOFFPRUFSYSTEME GMBH | 德国 | $6.3K |
| 2023-05-13 | 非电炉零件 | DAL TEKNIK MAKINA TICARET VE SANAYI A.S. | 土耳其 | $2.8K |