An Nguyen Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại An Nghiệp

0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$12.47M
出口金额
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $769.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $830.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $802.7K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $769.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $830.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $802.7K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300637511
企查查编码QVNK5MNDU9
成立日期2013-09-12
联系地址Số nhà 315, đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI AN NGHIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 037, đường Bích Đào, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话01696233063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
121190药用植物
330129其他精油
030799其他软体动物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$4.75M
中国3$461.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Huu Han Nong Nghiep Van Song Ha Khau42$3.04M高淀粉木薯
Yunnan Leitning Import & Export Co., Ltd.30$2.03M高淀粉木薯
Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd.24$1.32M高淀粉木薯
Hekou Dongchang Trading Co., Ltd.越南4$1.28M其他精油
Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd.越南15$768.5K药用植物、其他软体动物
Tao Zhan Cheng越南4$514.5K其他精油
Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd.越南13$255.3K药用植物、其他软体动物
Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd.5$161.3K高淀粉木薯
Hekou Xufeng Trade Co., Ltd.3$138.5K鲜西瓜、其他食品制剂
Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd.4$123.9K药用植物

近期贸易明细

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19高淀粉木薯YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD$27.4K
2025-08-16高淀粉木薯YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD$44.3K
2025-08-12高淀粉木薯YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD$28.7K
2025-08-09高淀粉木薯YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD$30.5K
2025-08-05高淀粉木薯YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD$30.3K
2025-07-16高淀粉木薯NAME YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD$43.4K
2025-03-29高淀粉木薯YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD$29.8K
2025-03-26高淀粉木薯YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD$9.4K
2025-03-24高淀粉木薯YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD$17.2K
2024-03-30高淀粉木薯YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD$26.1K

相关企业 · 同类产品

An Nguyen Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →