An Nguyen Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại An Nghiệp
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$12.47M
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300637511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5MNDU9 |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 315, đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI AN NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 037, đường Bích Đào, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 01696233063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 030799 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $4.75M |
| 中国 | 3 | $461.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Huu Han Nong Nghiep Van Song Ha Khau | 42 | $3.04M | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Leitning Import & Export Co., Ltd. | 30 | $2.03M | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 24 | $1.32M | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Dongchang Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.28M | 其他精油 |
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $768.5K | 药用植物、其他软体动物 |
| Tao Zhan Cheng | 越南 | 4 | $514.5K | 其他精油 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 越南 | 13 | $255.3K | 药用植物、其他软体动物 |
| Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 5 | $161.3K | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Xufeng Trade Co., Ltd. | 3 | $138.5K | 鲜西瓜、其他食品制剂 | |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 4 | $123.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 高淀粉木薯 | YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD | — | $27.4K |
| 2025-08-16 | 高淀粉木薯 | YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD | — | $44.3K |
| 2025-08-12 | 高淀粉木薯 | YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD | — | $28.7K |
| 2025-08-09 | 高淀粉木薯 | YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD | — | $30.5K |
| 2025-08-05 | 高淀粉木薯 | YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD | — | $30.3K |
| 2025-07-16 | 高淀粉木薯 | NAME YUNNAN VIET NAM CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO LTD | — | $43.4K |
| 2025-03-29 | 高淀粉木薯 | YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $29.8K |
| 2025-03-26 | 高淀粉木薯 | YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $9.4K |
| 2025-03-24 | 高淀粉木薯 | YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $17.2K |
| 2024-03-30 | 高淀粉木薯 | YUNNAN LIGHTNING IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $26.1K |