Truong Thinh Canned Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Đồ HộP TRườNG THịNH
27
进口笔数
76
出口笔数
$4.95M
进口金额
$10.06M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-23
最近出口
12
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102028366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DAYURD |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | số 40, đường số 14, Khu dân cư Nam Long, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐỒ HỘP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH CANNING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 40, đường số 14, Khu dân cư Nam Long, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84986882635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $4.75M |
| 越南 | 2 | $196.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $3.63M |
| 埃及 | 15 | $2.56M |
| 约旦 | 17 | $2.01M |
| 韩国 | 5 | $546.3K |
| 委内瑞拉 | 2 | $176.9K |
| 卡塔尔 | 2 | $87.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.89M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Pingyang Xinye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.02M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $612.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| DONGSHAN RONGWANG FOOD CO.,LTD | 中国 | 2 | $494.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Fujian Dongsheng Dingsheng Marine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $193.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Fujian Wanhong Ocean Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.6K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Zhoushan Haizhou Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.6K | 加工墨鱼鱿鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| OttoGi SF Corporation | 越南 | 1 | $99.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| OttoGi SF Corp. | 越南 | 1 | $97.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Fayomy for Food Trading, Imports, Exports & Distribution | 埃及 | 11 | $2.11M | 金枪鱼/鲣鱼制品、未焙炒咖啡 |
| Darwish Mustafa Alsaedy Sons & Partners Trading Co. | 越南 | 10 | $1.32M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| Al Fayomy for Food Trading, Imports, Exports & Distribution | 越南 | 7 | $1.14M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Darwish Mustafa Alsaedy Sons & Partners Trading Co. | 约旦 | 8 | $976.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| OttoGi SF Corporation | 越南 | 7 | $731.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | 4 | $648.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品 | |
| Ottogi SF Corp. Ltd. | 韩国 | 5 | $546.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Baha Eldeen Al Bustanji & Partners Co. | 约旦 | 4 | $492.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| AL FAYOMY FOR FOOD TRADING, IMPORTS, EXPORTS & DISTRIBUTION | 2 | $389.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品 | |
| Emirates Garden For Foods Stuff Co. | 约旦 | 2 | $308.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 冷冻烟熏蟹 | BERING TRADING & INVESTMENT PTE.LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-15 | 冻鲣鱼 | Fujian Dongsheng Dingsheng Marine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $37.3K |
| 2026-06-15 | 冻鲣鱼 | Fujian Dongsheng Dingsheng Marine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $115.9K |
| 2026-06-15 | 冻鲣鱼 | Fujian Dongsheng Dingsheng Marine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-06-02 | 冻鲣鱼 | Fujian Wanhong Ocean Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $143.6K |
| 2026-04-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | $168.3K |
| 2026-04-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | $168.3K |
| 2026-04-05 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | $420.8K |
| 2026-04-05 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | $420.8K |
| 2026-04-02 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | DONGSHAN RONGWANG FOOD CO.,LTD | 中国 | $165.8K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | AL FAYOMY FOR FOOD TRADING, IMPORTS, EXPORTS & DISTRIBUTION | — | $194.9K |
| 2026-05-15 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | — | $89.8K |
| 2026-05-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | AL FAYOMY FOR FOOD TRADING, IMPORTS, EXPORTS & DISTRIBUTION | — | $194.9K |
| 2026-04-11 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | — | $110.9K |
| 2026-04-11 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | — | $150.6K |
| 2026-02-03 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | — | $90.7K |
| 2026-01-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | — | $150.6K |
| 2026-01-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NAHRAIN FOR FOOD INDUSTRIES - DARIA | — | $55.4K |
| 2025-12-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | DARWISH MUSTAFA ALSAEDY SONS & PARTNERS TRADING CO | 约旦 | $93.7K |
| 2025-12-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | DARWISH MUSTAFA ALSAEDY SONS & PARTNERS TRADING CO | 约旦 | $92.4K |