Tien Phat Association Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HộI TIếN PHáT
122
进口笔数
0
出口笔数
$26.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200738569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5SFYTX |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỘI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOI TIEN PHAT IMPORT-EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 0898991005 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 117 | $22.00M |
| 印度尼西亚 | 5 | $4.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 109 | $20.51M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.08M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 老挝 | 4 | $745.0K | 纯蔗糖 |
| Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | 4 | $745.0K | 纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2024-12-04 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $192.5K |
| 2024-11-30 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2024-11-27 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $84.3K |
| 2024-11-27 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $262.5K |
| 2024-11-25 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $182.5K |
| 2024-11-23 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2024-11-20 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $182.5K |
| 2024-11-18 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2024-11-13 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $175.0K |