MIT International VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MíT VN

0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$8.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $897.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $323.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $441.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $897.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $518.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $415.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $323.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $441.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $897.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $518.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $415.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317127005
企查查编码QVN6BYQ3YU
成立日期2022-01-14
联系地址68/3 Tân Thới Nhì 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MÍT VN
企业英文名称MIT INTERNATIONAL VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/3 Tân Thới Nhì 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0902884466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
071490淀粉根茎
200989其他单一果蔬汁
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾164$7.72M
越南8$366.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unilever RFM Ice Cream Inc.菲律宾90$4.89M食品香料、冰淇淋及食用冰
Hudson Trading Corp.菲律宾31$1.21M冷冻蔬菜混合物、精炼棕榈油
Hudson Trading Corporation菲律宾24$924.0K其他冷冻水果坚果
UNILEVER RFM ICE CREAM, INC8$718.0K其他冷冻水果坚果、淀粉根茎
Hudson Trading Corp.菲律宾7$294.4K其他冷冻水果坚果
Magnolia Inc.菲律宾8$249.5K食品香料、其他干酪
Unilever RFM Ice Cream Inc.越南4$205.0K其他冷冻水果坚果
Hudson Trading Corporation越南4$161.2K其他冷冻水果坚果
Legende Corp. Corporation菲律宾2$81.4K其他冷冻水果坚果、鲜冷鱼片
Legende Corp菲律宾2$80.4K其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜混合物

近期贸易明细

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$38.5K
2026-04-02其他冷冻水果坚果UNILEVER RFM ICE CREAM, INC—$74.5K
2026-03-28其他冷冻水果坚果MAGNOLIA INC菲律宾$31.2K
2026-03-23其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$38.5K
2026-03-16其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$9.1K
2026-03-16其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$15.3K
2026-03-16其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$19.5K
2026-03-16其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$19.5K
2026-03-07其他冷冻水果坚果HUDSON TRADING CORP菲律宾$38.5K
2026-02-26其他冷冻水果坚果UNILEVER RFM ICE CREAM, INC—$37.3K

相关企业 · 同类产品

MIT International VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →