MIT International VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MíT VN
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$8.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BYQ3YU |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 68/3 Tân Thới Nhì 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MÍT VN |
| 企业英文名称 | MIT INTERNATIONAL VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/3 Tân Thới Nhì 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0902884466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 164 | $7.72M |
| 越南 | 8 | $366.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever RFM Ice Cream Inc. | 菲律宾 | 90 | $4.89M | 食品香料、冰淇淋及食用冰 |
| Hudson Trading Corp. | 菲律宾 | 31 | $1.21M | 冷冻蔬菜混合物、精炼棕榈油 |
| Hudson Trading Corporation | 菲律宾 | 24 | $924.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| UNILEVER RFM ICE CREAM, INC | 8 | $718.0K | 其他冷冻水果坚果、淀粉根茎 | |
| Hudson Trading Corp. | 菲律宾 | 7 | $294.4K | 其他冷冻水果坚果 |
| Magnolia Inc. | 菲律宾 | 8 | $249.5K | 食品香料、其他干酪 |
| Unilever RFM Ice Cream Inc. | 越南 | 4 | $205.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| Hudson Trading Corporation | 越南 | 4 | $161.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| Legende Corp. Corporation | 菲律宾 | 2 | $81.4K | 其他冷冻水果坚果、鲜冷鱼片 |
| Legende Corp | 菲律宾 | 2 | $80.4K | 其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜混合物 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $38.5K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM, INC | — | $74.5K |
| 2026-03-28 | 其他冷冻水果坚果 | MAGNOLIA INC | 菲律宾 | $31.2K |
| 2026-03-23 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $38.5K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $9.1K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $15.3K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $19.5K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $19.5K |
| 2026-03-07 | 其他冷冻水果坚果 | HUDSON TRADING CORP | 菲律宾 | $38.5K |
| 2026-02-26 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM, INC | — | $37.3K |