Quynh Mai Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,435 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUỳNH MAI
2,435
进口笔数
0
出口笔数
$12.69M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF31PMJQ |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 12 ngách 14 ngõ 236 đường Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỲNH MAI |
| 企业英文名称 | QUYNH MAI IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngách 14 ngõ 236 đường Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84906634111 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,435 | $12.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2,320 | $12.09M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Pingxiang Guanxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $211.4K | 其他鲜蘑菇、胡萝卜和萝卜 |
| Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $74.6K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $73.0K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $66.8K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yun Nan Xiang Hai Cai Yun Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.9K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.8K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.6K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.7K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
进口(共 2,435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 鲜葡萄 | YUN NAN XIANG HAI CAI YUN LTD CO | 中国 | $10.4K |
| 2024-06-22 | 鲜李及黑刺李 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-21 | 鲜葡萄 | YUN NAN XIANG HAI CAI YUN LTD CO | 中国 | $10.4K |
| 2024-06-19 | 鲜李及黑刺李 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-19 | 鲜李及黑刺李 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-19 | 鲜苹果 | LIXIAN RICHSHINE FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-19 | 鲜李及黑刺李 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-18 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU GEDENG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-18 | 鲜李及黑刺李 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-17 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU GEDENG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |