Dai Phuc Minh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV ĐạI PHúC MINH
42
进口笔数
0
出口笔数
$478.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317152509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4FBE4J |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | 83 Đường 42, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV ĐẠI PHÚC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 Đường 42, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84937728896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $455.0K |
| 韩国 | 5 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $159.0K | 针织头饰、其他寝具 |
| Taizhou Zhongchao Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.5K | 真空泵、其他离心泵 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Hubei Coolov Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 婴儿车、其他座椅 |
| Zhejiang Baohui Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 塑料餐具、扫帚刷子 |
| Anqing Worldwise Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 汽车座椅、婴儿车 |
| Foshan Foryou Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Chukbok Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.4K | 苹果干、其他干果 |
| Anhui Inpack New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HAEYOU AGRICULTURAL CORP CO., LTD. | 韩国 | $322 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HAEYOU AGRICULTURAL CORP CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HAEYOU AGRICULTURAL CORP CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HAEYOU AGRICULTURAL CORP CO., LTD. | 韩国 | $322 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HAEYOU AGRICULTURAL CORP CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他加工水果 | CHUKBOK GLOBAL CO., LTD. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-24 | 塑料餐具 | TAIZHOU ZHONGCHAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-24 | 修甲套装 | TAIZHOU ZHONGCHAO TRADE CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-01-24 | 塑料餐具 | TAIZHOU ZHONGCHAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-24 | 塑料餐具 | TAIZHOU ZHONGCHAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |