Ca Koi Viet Huan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cá KOI VIệT HUấN
2
进口笔数
1
出口笔数
$29.1K
进口金额
$388
出口金额
2023-07-05
最近进口
2023-06-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316029460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CU9GA2 |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 30/2, Đường số 587, Ấp Đồn, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁ KOI VIỆT HUẤN |
| 企业英文名称 | CA KOI VIET HUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $388 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVC Trading Service | 日本 | 2 | $29.1K | 观赏淡水鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AA International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $388 | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 观赏淡水鱼 | TVC TRADING SERVICE | 日本 | $11.3K |
| 2023-07-05 | 观赏淡水鱼 | TVC TRADING SERVICE | 日本 | $2.4K |
| 2023-05-25 | 观赏淡水鱼 | TVC TRADING SERVICE | 日本 | $212 |
| 2023-05-25 | 观赏淡水鱼 | TVC TRADING SERVICE | 日本 | $1.4K |
| 2023-05-25 | 观赏淡水鱼 | TVC TRADING SERVICE | 日本 | $13.5K |
| 2023-05-25 | 观赏淡水鱼 | TVC TRADING SERVICE | 日本 | $287 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 观赏淡水鱼 | AA INTERNATIONAL CO., LTD | 越南 | $388 |