Winmed Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WINMED VIệT NAM
191
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1340VPE |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 289, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM WINMED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842432121340 |
| 邮箱 | infor@winmwed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.25M |
| 韩国 | 48 | $1.15M |
| 德国 | 16 | $448.0K |
| 以色列 | 9 | $234.3K |
| 瑞士 | 1 | $14.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $6.0K |
| 拉脱维亚 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEROS Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.02M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Human Med AG | 德国 | 13 | $396.2K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Medical Systems & Devices International Ltd. | 以色列 | 8 | $233.1K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Shanghai Keling International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $229.1K | 医用家具、残疾人用车 |
| Foshan Coxo Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $69.6K | 其他牙科器械、复式光学显微镜 |
| Creative Dental | 中国 | 8 | $59.4K | 牙科配件、矫形器具 |
| Innovative Material & Devices Inc. | 中国 | 5 | $57.7K | 牙科配件、矫形器具 |
| Anqing Baojie Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.4K | 其他纸制品、40厘米以下纸袋 |
| Suzhou Haobo Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.6K | 治疗按摩器具、治疗呼吸装置 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | BIOBASE KINGS CO. LTD | 中国 | $1.5K |