Winmed Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN WINMED VIệT NAM

191
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $310.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $310.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106804970
企查查编码QVN1340VPE
成立日期2015-03-30
联系地址Số 289, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WINMED VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM WINMED JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, Đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842432121340
邮箱infor@winmwed.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具
940290医用家具
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
940320非办公金属家具
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$1.25M
韩国48$1.15M
德国16$448.0K
以色列9$234.3K
瑞士1$14.2K
列支敦士登1$6.0K
拉脱维亚1$3.5K
意大利1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZEROS Co., Ltd.韩国35$1.02M牙科配件、其他牙科器械
Human Med AG德国13$396.2K第90章仪器零件、其他医疗器具
Medical Systems & Devices International Ltd.以色列8$233.1K牙科配件、其他牙科器械
Shanghai Keling International Trading Co., Ltd.中国11$229.1K医用家具、残疾人用车
Foshan Coxo Medical Instrument Co., Ltd.中国8$69.6K其他牙科器械、复式光学显微镜
Creative Dental中国8$59.4K牙科配件、矫形器具
Innovative Material & Devices Inc.中国5$57.7K牙科配件、矫形器具
Anqing Baojie Packaging Co., Ltd.中国6$46.4K其他纸制品、40厘米以下纸袋
Suzhou Haobo Medical Device Co., Ltd.中国4$40.6K治疗按摩器具、治疗呼吸装置
Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd.中国5$12.2K其他塑料建材、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23温控处理设备BIOBASE KINGS CO. LTD中国$175
2026-04-23工业干燥机BIOBASE KINGS CO. LTD中国$162
2026-04-23温控处理设备BIOBASE KINGS CO. LTD中国$175
2026-04-23温控处理设备BIOBASE KINGS CO. LTD中国$2.2K
2026-04-23工业干燥机BIOBASE KINGS CO. LTD中国$162
2026-04-23其他功能机器BIOBASE KINGS CO. LTD中国$1.3K
2026-04-23其他功能机器BIOBASE KINGS CO. LTD中国$1.3K
2026-04-23温控处理设备BIOBASE KINGS CO. LTD中国$2.2K
2026-04-22非办公金属家具BIOBASE KINGS CO. LTD中国$235
2026-04-22非办公金属家具BIOBASE KINGS CO. LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Winmed Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →