Nguyen Gia Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT NGUYễN GIA
43
进口笔数
0
出口笔数
$315.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002077236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPYE9HB |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 02, ngõ 21, đường Trịnh Khắc Lập, tổ dân phố Liên Minh, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NGUYỄN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, ngõ 21, đường Trịnh Khắc Lập, tổ dân phố Liên Minh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84943088080 |
| 邮箱 | nguyengia.hpht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $227.8K |
| 中国台湾 | 5 | $36.3K |
| 美国 | 3 | $25.2K |
| 马来西亚 | 2 | $20.7K |
| 德国 | 1 | $5.4K |
| 中国香港 | 1 | $362 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chaishi New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Anping County Taiye Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 钢制围栏丝、镀锌钢带 |
| Jiangsu Jianghao Generator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Guangzhou Yi'ang Intelligent Tech Ltd. | 中国 | 6 | $24.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| GRT Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他升降机械、其他橡胶轮胎 |
| All Fire International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.6K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Handan Yongnian Zheshi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Foshan Pengchen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 不锈钢管件、其他合金钢条 |
| HANDING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.4K | 其他通信设备、音频放大器 |
| Shenzhen Mascot Safetech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 橡胶充气制品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | CHANGCHI SECURITY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $289 |
| 2025-10-27 | 其他塑料制品 | CHANGCHI SECURITY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $193 |
| 2025-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-20 | 通信设备 | HEBEI J & R TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |