BEMYFRIEND Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEMYFRIEND
2
进口笔数
14
出口笔数
$21.5K
进口金额
$391.0K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108541156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH755BP |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Số 50 Dịch Vọng Hậu, tổ 27, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEMYFRIEND |
| 企业英文名称 | BEMYFRIEND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 23-D, Khu nhà ở thấp tầng tại ô đất A10 khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1077 - Sản xuất cà phê 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84938819463 |
| 邮箱 | Bemyfriendvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $388.0K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Machine Korea Corp. | 韩国 | 1 | $20.5K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| GBY CO., LTD | 韩国 | 1 | $1.0K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iacommerce Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $365.3K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| Food Machine Korea Corp. | 韩国 | 1 | $20.5K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| IACOMMERCE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 未焙炒咖啡 |
| The Daju | 韩国 | 1 | $2.3K | 木竹餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 卫生纸 | GBY CO., LTD | 韩国 | $352 |
| 2026-01-08 | 纸手帕毛巾 | GBY CO., LTD | 韩国 | $384 |
| 2026-01-08 | 纸手帕毛巾 | GBY CO., LTD | 韩国 | $264 |
| 2025-11-11 | 电动食品处理器 | Food Machine Korea Corp. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 其他制冷设备 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-11 | 塑料管件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $40 |
| 2025-11-11 | 家用电器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $110 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $5 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $60 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $30 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $5 |
| 2025-12-10 | 家用电器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $110 |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $30 |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | Food Machine Korea Corp. | 韩国 | $35 |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | Food Machine Korea Corp. | 韩国 | $30 |
| 2025-12-10 | 其他制冷设备 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 电动食品处理器 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $800 |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $30 |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $30 |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | FOOD MACHINE KOREA CORP | 韩国 | $5 |