Binh An Phu Dung Quat Forest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM SảN BìNH AN PHú DUNG QUấT
3
进口笔数
37
出口笔数
$89.2K
进口金额
$22.60M
出口金额
2024-09-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300807955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V7XCRG |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN BÌNH AN PHÚ DUNG QUẤT |
| 企业英文名称 | BINH AN PHU DUNG QUAT FOREST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842553852555 |
| 邮箱 | Binhanphudungquat@binhanphu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $54.9K |
| 中国台湾 | 1 | $34.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $21.87M |
| 法国 | 9 | $263.3K |
| 英国 | 4 | $228.7K |
| 荷兰 | 4 | $168.5K |
| 西班牙 | 4 | $58.7K |
| 波兰 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HINOKI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.3K | 非数控刃磨机、木材锯床 |
| Foshan Wenice Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 自动控制仪器、汽车座椅零件 |
| Guangdong Shunde Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 木材钻孔机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 15 | $21.87M | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
| ASINDO Ltd. | 法国 | 9 | $263.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Asindo Ltd. | 英国 | 4 | $228.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Asindo Ltd. | 荷兰 | 3 | $168.0K | 其他木家具、木托盘 |
| Asindo Ltd. | 西班牙 | 4 | $58.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| ASINDO Ltd. | 波兰 | 1 | $15.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Migros-Genossenschafts-Bund | 荷兰 | 1 | $485 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 木材钻孔机 | FOSHAN WENICE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-19 | 木工机床 | FOSHAN WENICE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $568 |
| 2024-09-19 | 木材钻孔机 | GUANGDONG SHUNDE FOREIGN TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-19 | 木材锯床 | HINOKI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-09-19 | 木材钻孔机 | GUANGDONG SHUNDE FOREIGN TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-19 | 非数控刃磨机 | HINOKI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $826 |
| 2024-09-19 | 木材研磨机 | FOSHAN WENICE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-19 | 木材研磨机 | FOSHAN WENICE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-19 | 木工机床 | HINOKI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-09-19 | 木材钻孔机 | FOSHAN WENICE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.58M |
| 2026-03-16 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.18M |
| 2025-10-23 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.55M |
| 2025-08-20 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.55M |
| 2025-02-27 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.52M |
| 2025-01-02 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.54M |
| 2024-11-28 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.52M |
| 2024-08-30 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.53M |
| 2024-06-17 | 木颗粒 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.46M |
| 2024-04-23 | 其他木家具 | ASINDO LTD | 英国 | $1.4K |