THANH BINH LE TRADING SERVICED CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非热带木框
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thanh Bình Lê
1
进口笔数
1
出口笔数
$5.0K
进口金额
$9.4K
出口金额
2023-12-02
最近进口
2023-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701660698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN138B8HS |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Số 9/32, Tổ 32, Khu 3, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH BÌNH LÊ |
| 企业英文名称 | THANH BINH LE TRADING SERVICED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/32, Tổ 32, Khu 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TH COS | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | 1 | $9.4K | 非热带木框、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 其他护肤品 | TH COS | 韩国 | $1.2K |
| 2023-12-02 | 皮肤清洁剂 | TH COS | 韩国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他木家具 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $1.5K |
| 2023-12-27 | 木制品 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $2.1K |
| 2023-12-27 | 非热带木框 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $241 |
| 2023-12-27 | 其他木家具 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $615 |
| 2023-12-27 | 木制品 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $1.2K |
| 2023-12-27 | 非热带木框 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $748 |
| 2023-12-27 | 其他木制品 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $914 |
| 2023-12-27 | 其他木家具 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $519 |
| 2023-12-27 | 木制品 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $1.4K |
| 2023-12-27 | 非热带木框 | 21ST KEYS CARVING & ARTISTRY LTD | 新西兰 | $158 |