Haina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAINA
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$252.6K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316879059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7AHCHA |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | 124/33 Đường TL 28, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAINA |
| 企业英文名称 | HAINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/20 Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84986545959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $247.3K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Hongfu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.8K | 冻鲶鱼片、植物纺织纤维 |
| Qingdao Highland Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.8K | 植物纺织纤维 |
| Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $51.5K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Yutian County Hebei Yuanmu Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 植物纺织纤维 |
| YUTIAN COUNTY | 中国 | 3 | $26.0K | 植物纺织纤维 |
| Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 植物纺织纤维 |
| Xiamen Xianzhen Baiguo Fruit Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 植物纺织纤维 | EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-30 | 植物纺织纤维 | YUTIAN COUNTY | 中国 | $9.3K |
| 2023-08-28 | 植物纺织纤维 | EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-31 | 植物纺织纤维 | YUTIAN COUNTY HEBEI YUAN MU FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-07-29 | 植物纺织纤维 | EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-07-28 | 植物纺织纤维 | QINGDAO HIGHLAND TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-04 | 植物纺织纤维 | YUTIAN COUNTY HEBEI YUAN MU FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-07-04 | 植物纺织纤维 | EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-06-22 | 植物纺织纤维 | EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-22 | 植物纺织纤维 | XIAMEN XIANZHEN BAIGUO FRUIT CO LTD | 中国 | $1.1K |