Minh Thanh Construction & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và ĐầU Tư THươNG MạI MINH THàNH

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$43.7K
出口金额
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202194421
企查查编码QVNW8G4CXW
成立日期2023-03-25
联系地址Tổ dân phố Tân Hợp (tại nhà bà Nguyễn Thị Bích), Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH THÀNH
企业英文名称MINH THANH TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tân Hợp (tại nhà bà Nguyễn Thị Bích), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84367022307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391739其他塑料管材
391740塑料管件
854449绝缘电线
391731高压塑料软管
853990灯具零件
382450非耐火灰浆
730690其他钢铁管材
321490其他胶粘剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$43.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南21$43.7K印刷标签、智能卡

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12塑料管件CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$10
2025-06-12其他钢铁结构体CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$1.7K
2025-06-12其他钢铁结构体CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$2
2025-06-12其他钢铁结构体CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$58
2025-06-12其他塑料管材CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$84
2025-06-12其他塑料管材CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$20
2025-06-12其他塑料管材CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$14
2025-06-12其他钢铁结构体CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$9
2025-06-12绝缘电线CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$42
2025-06-12其他钢铁结构体CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$740

相关企业 · 同类产品

Minh Thanh Construction & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →