Minh Thanh Construction & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và ĐầU Tư THươNG MạI MINH THàNH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$43.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202194421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8G4CXW |
| 成立日期 | 2023-03-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Hợp (tại nhà bà Nguyễn Thị Bích), Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Hợp (tại nhà bà Nguyễn Thị Bích), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84367022307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $43.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $43.7K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 塑料管件 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2025-06-12 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2025-06-12 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2025-06-12 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2025-06-12 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $740 |