Ket Noi Viet Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS KếT NốI VIệT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$402.7K
出口金额
—
最近进口
2023-01-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316999902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS2YFGB |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | 159/4 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS KẾT NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | KET NOI VIET LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159/4 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902265811 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $402.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paris Lash Academy, LLC | 美国 | 3 | $381.3K | 其他纺织夹克、其他医疗器具 |
| AGIBABY INC. | 美国 | 3 | $21.4K | 非医用橡胶手套、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-21 | 非医用橡胶手套 | AGIBABY INC. | 美国 | $0 |
| 2023-01-16 | 非医用橡胶手套 | AGIBABY INC. | 美国 | $8.4K |
| 2023-01-16 | 其他纺织手套 | AGIBABY INC. | 美国 | $72 |
| 2023-01-16 | 非医用橡胶手套 | AGIBABY INC. | 美国 | $2.1K |
| 2023-01-16 | 其他纺织手套 | AGIBABY INC. | 美国 | $378 |
| 2023-01-16 | 非医用橡胶手套 | AGIBABY INC. | 美国 | $10.5K |
| 2023-01-12 | 瓦楞纸箱 | PARIS LASH ACADEMY LLC | 美国 | $51 |
| 2023-01-12 | 瓦楞纸箱 | PARIS LASH ACADEMY LLC | 美国 | $402 |
| 2023-01-12 | 瓦楞纸箱 | Paris Lash Academy, LLC | 美国 | $119 |
| 2023-01-12 | 瓦楞纸箱 | PARIS LASH ACADEMY LLC | 美国 | $91 |