Thanh Hoa Import & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ THANH HOA

115
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $243.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $293.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $287.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $346.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $257.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $464.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $243.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $293.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $287.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $346.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $257.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $464.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901148795
企查查编码QVNWD4EYJC
成立日期2023-10-26
联系地址Thôn Nho Lâm, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH HOA
企业英文名称THANH HOA IMPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nho Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0973259107
邮箱nquangdat29@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200870加工桃及油桃
0401201-6%脂肪乳品
170290其他糖混合物
200600糖渍植物制品
200799其他果仁制品
220299其他非酒精饮料
071232干木耳
071234干香菇
0902103公斤内绿茶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$4.28M
印度2$104.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Mingzhen Trading Co., Ltd.中国79$3.43M其他食品制剂、1-6%脂肪乳品
Jiangxi Hengding Food Co., Ltd.中国5$176.1K其他食品制剂、加工燕麦
Xuzhou Xindi Food Trade Co., Ltd.中国6$142.2K加工桃及油桃
Sankalp Industries印度2$104.4K去壳花生、其他车辆零件
Shandong Ruilijla International Trade Co., Ltd.中国5$99.7K加工桃及油桃、其他果仁制品
Lianyungang SYG Food Co., Ltd.中国4$94.9K加工桃及油桃、甜玉米制品
Shandong Ruilijia International Trade Co., Ltd.中国4$90.7K加工桃及油桃、其他食品制剂
Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd.中国3$89.9K干木耳、干香菇
Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd.中国3$87.9K加工桃及油桃、保藏伞菌菇
Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd.中国2$38.3K干木耳、干香菇

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他糖混合物FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$13.6K
2026-04-29其他食品制剂FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$17.6K
2026-04-29其他食品制剂FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$17.6K
2026-04-29其他食品制剂FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$12.8K
2026-04-29其他糖混合物FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$13.6K
2026-04-29其他食品制剂FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$12.8K
2026-04-281-6%脂肪乳品FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$20.3K
2026-04-281-6%脂肪乳品FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$20.3K
2026-04-281-6%脂肪乳品FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$20.3K
2026-04-281-6%脂肪乳品FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD中国$20.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Import & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →