Thanh Hoa Import & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ THANH HOA
115
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901148795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD4EYJC |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Nho Lâm, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH HOA |
| 企业英文名称 | THANH HOA IMPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nho Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0973259107 |
| 邮箱 | nquangdat29@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.28M |
| 印度 | 2 | $104.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Mingzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $3.43M | 其他食品制剂、1-6%脂肪乳品 |
| Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.1K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| Xuzhou Xindi Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $142.2K | 加工桃及油桃 |
| Sankalp Industries | 印度 | 2 | $104.4K | 去壳花生、其他车辆零件 |
| Shandong Ruilijla International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.7K | 加工桃及油桃、其他果仁制品 |
| Lianyungang SYG Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.9K | 加工桃及油桃、甜玉米制品 |
| Shandong Ruilijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.7K | 加工桃及油桃、其他食品制剂 |
| Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.9K | 干木耳、干香菇 |
| Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.9K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他糖混合物 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 其他糖混合物 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | FOSHAN MINGZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |