CTH Vietnam Commercial & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CTH VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$829.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN74C04U |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Ân Phú, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTH VIET NAM COMMERCIAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ân Phú, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84365101888 |
| 邮箱 | daocong8bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $829.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $441.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.7K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Dongguan Dazhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.2K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| SHANDONG TUOYE TRANSMISSION MACHINERY CO.LTD | 中国 | 1 | $31.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 单相交流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 单相交流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SHANDONG TUOYE TRANSMISSION MACHINERY CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SHANDONG TUOYE TRANSMISSION MACHINERY CO.LTD | 中国 | $4.2K |