LP Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LP

179
进口笔数
380
出口笔数
$810.0K
进口金额
$6.40M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
60
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-10进口 $453 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $3.6K · 7 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $75.9K · 9 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-01进口 $14.6K · 10 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-02进口 $696 · 2 笔出口 $228.1K · 9 笔2024-03进口 $31.5K · 6 笔出口 $214.6K · 13 笔2024-04进口 $30.4K · 9 笔出口 $207.0K · 8 笔2024-05进口 $90.4K · 9 笔出口 $120.3K · 6 笔2024-06进口 $27.9K · 6 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 4 笔2024-08进口 $274 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $90.7K · 11 笔2024-11进口 $22.9K · 8 笔出口 $147.5K · 19 笔2024-12进口 $2.2K · 9 笔出口 $111.9K · 12 笔2025-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $361.2K · 17 笔2025-02进口 $22.6K · 8 笔出口 $137.4K · 11 笔2025-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $278.3K · 22 笔2025-04进口 $66.0K · 4 笔出口 $458.8K · 27 笔2025-05进口 $33.9K · 4 笔出口 $281.7K · 20 笔2025-06进口 $98.2K · 8 笔出口 $472.6K · 11 笔2025-07进口 $24.2K · 5 笔出口 $483.2K · 18 笔2025-08进口 $31.3K · 7 笔出口 $293.0K · 17 笔2025-09进口 $2.5K · 5 笔出口 $215.7K · 10 笔2025-10进口 $14.1K · 7 笔出口 $590.1K · 25 笔2025-11进口 $32.5K · 3 笔出口 $170.1K · 14 笔2025-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $65.3K · 12 笔2026-01进口 $25.9K · 10 笔出口 $332.8K · 20 笔2026-02进口 $54.7K · 5 笔出口 $305.3K · 14 笔2026-03进口 $11.7K · 7 笔出口 $173.7K · 9 笔2026-04进口 $45.8K · 2 笔出口 $202.6K · 14 笔2026-05进口 $450 · 3 笔出口 $101.6K · 7 笔2026-06进口 $6.4K · 6 笔出口 $84.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-10进口 $453 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $3.6K · 7 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $75.9K · 9 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-01进口 $14.6K · 10 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-02进口 $696 · 2 笔出口 $228.1K · 9 笔2024-03进口 $31.5K · 6 笔出口 $214.6K · 13 笔2024-04进口 $30.4K · 9 笔出口 $207.0K · 8 笔2024-05进口 $90.4K · 9 笔出口 $120.3K · 6 笔2024-06进口 $27.9K · 6 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 4 笔2024-08进口 $274 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $90.7K · 11 笔2024-11进口 $22.9K · 8 笔出口 $147.5K · 19 笔2024-12进口 $2.2K · 9 笔出口 $111.9K · 12 笔2025-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $361.2K · 17 笔2025-02进口 $22.6K · 8 笔出口 $137.4K · 11 笔2025-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $278.3K · 22 笔2025-04进口 $66.0K · 4 笔出口 $458.8K · 27 笔2025-05进口 $33.9K · 4 笔出口 $281.7K · 20 笔2025-06进口 $98.2K · 8 笔出口 $472.6K · 11 笔2025-07进口 $24.2K · 5 笔出口 $483.2K · 18 笔2025-08进口 $31.3K · 7 笔出口 $293.0K · 17 笔2025-09进口 $2.5K · 5 笔出口 $215.7K · 10 笔2025-10进口 $14.1K · 7 笔出口 $590.1K · 25 笔2025-11进口 $32.5K · 3 笔出口 $170.1K · 14 笔2025-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $65.3K · 12 笔2026-01进口 $25.9K · 10 笔出口 $332.8K · 20 笔2026-02进口 $54.7K · 5 笔出口 $305.3K · 14 笔2026-03进口 $11.7K · 7 笔出口 $173.7K · 9 笔2026-04进口 $45.8K · 2 笔出口 $202.6K · 14 笔2026-05进口 $450 · 3 笔出口 $101.6K · 7 笔2026-06进口 $6.4K · 6 笔出口 $84.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3703094864
企查查编码QVNV218MQ2
成立日期2022-11-18
联系地址Lô E1, Góc D3-4, KDC. Minh Ngọc, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LP
企业英文名称LP FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 108/09, Đường Tân Hiệp, Khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968900955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
540720合成机织布
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
590320聚氨酯纺织物
600690其他针织布
830242家具配件
391990自粘塑料片
590390塑料涂层织物
392630塑料配件

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940171金属框架软垫椅
681099其他水泥制品
940399非木制家具件
691010瓷制卫生洁具
761010铝制结构体
940161软垫木座椅
732410不锈钢洗涤槽
700992带框玻璃镜
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$385.4K
日本77$154.5K
美国42$125.7K
土耳其7$76.3K
西班牙3$24.2K
智利4$17.2K
葡萄牙1$7.0K
意大利1$6.1K
越南6$5.2K
泰国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国234$4.09M
日本132$1.90M
加拿大10$284.3K
越南9$117.1K
中国2$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Weisdon Sanitary Ware Co., Ltd.中国8$239.7K铝制结构体、软垫木座椅
Oliver Corp.日本58$145.8KPVC涂层织物、塑料配件
FIL DOUX INC美国4$18.3K合成机织布、PVC泡沫板
Changzhou Zhenghang Decorative Materials Co., Ltd.中国4$14.2K预制建筑构件、非泡沫塑料片
Oliver日本24$10.8K家具配件、聚酯短纤织物
Richloom Fabrics Group Inc.美国5$5.9K合成机织布、聚酯机织物
CG America, LLC美国4$5.3KPVC涂层织物、合成机织布
Smart Link International Trading Co., Ltd.中国4$4.4K其他针织布、钢铁螺钉螺栓
CG Hospitality美国5$3.5KPVC涂层织物、其他木制品
CG America LLC德国5$1.7K合成机织布、PVC涂层织物

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CG America, LLC美国152$2.83M藤柳家具、金属框架软垫椅
Oliver Corp.日本99$1.31M藤柳家具、软垫木座椅
CG America LLC德国42$807.4K藤柳家具、金属框架软垫椅
Falco Corporation Co., Ltd.日本23$502.4K其他木家具、藤柳家具
Wintrac LLC美国24$366.7K藤柳家具、其他水泥制品
Nerval Corp.加拿大9$212.8K其他木家具、卧室木家具
Oliver Corp. Corporation越南7$108.2K带框玻璃镜、其他水泥制品
Maruuma Meiboku Co., Ltd.日本2$68.0K金属框架软垫椅
L West Bridge Co., Ltd.日本2$7.9K其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Oliver Corp.日本$39
2026-06-30螺纹螺母Oliver Corp.日本$70
2026-06-25塑料配件Oliver Corp.日本$39
2026-06-25塑料配件Oliver Corp.日本$37
2026-06-25塑料配件Oliver Corp.日本$248
2026-06-20PVC涂层织物CG America LLC美国$209
2026-06-20PVC涂层织物CG America LLC美国$263
2026-06-20金属保险箱CG AMERCIA LLC美国$260
2026-06-16聚氨酯纺织物Richloom Fabrics Group Inc.中国$2.6K
2026-06-15聚氨酯纺织物Richloom Fabrics Group Inc.中国$2.6K

出口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$133
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$373
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$1.9K
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$1.8K
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$4.6K
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$2.5K
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$5.1K
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$1.6K
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$112
2026-06-25藤柳家具Nerval Corp.加拿大$198

相关企业 · 同类产品

LP Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →