LP Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LP
179
进口笔数
380
出口笔数
$810.0K
进口金额
$6.40M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
60
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703094864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV218MQ2 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Lô E1, Góc D3-4, KDC. Minh Ngọc, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LP |
| 企业英文名称 | LP FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108/09, Đường Tân Hiệp, Khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968900955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $385.4K |
| 日本 | 77 | $154.5K |
| 美国 | 42 | $125.7K |
| 土耳其 | 7 | $76.3K |
| 西班牙 | 3 | $24.2K |
| 智利 | 4 | $17.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $7.0K |
| 意大利 | 1 | $6.1K |
| 越南 | 6 | $5.2K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 234 | $4.09M |
| 日本 | 132 | $1.90M |
| 加拿大 | 10 | $284.3K |
| 越南 | 9 | $117.1K |
| 中国 | 2 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Weisdon Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.7K | 铝制结构体、软垫木座椅 |
| Oliver Corp. | 日本 | 58 | $145.8K | PVC涂层织物、塑料配件 |
| FIL DOUX INC | 美国 | 4 | $18.3K | 合成机织布、PVC泡沫板 |
| Changzhou Zhenghang Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 预制建筑构件、非泡沫塑料片 |
| Oliver | 日本 | 24 | $10.8K | 家具配件、聚酯短纤织物 |
| Richloom Fabrics Group Inc. | 美国 | 5 | $5.9K | 合成机织布、聚酯机织物 |
| CG America, LLC | 美国 | 4 | $5.3K | PVC涂层织物、合成机织布 |
| Smart Link International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.4K | 其他针织布、钢铁螺钉螺栓 |
| CG Hospitality | 美国 | 5 | $3.5K | PVC涂层织物、其他木制品 |
| CG America LLC | 德国 | 5 | $1.7K | 合成机织布、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG America, LLC | 美国 | 152 | $2.83M | 藤柳家具、金属框架软垫椅 |
| Oliver Corp. | 日本 | 99 | $1.31M | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| CG America LLC | 德国 | 42 | $807.4K | 藤柳家具、金属框架软垫椅 |
| Falco Corporation Co., Ltd. | 日本 | 23 | $502.4K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Wintrac LLC | 美国 | 24 | $366.7K | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| Nerval Corp. | 加拿大 | 9 | $212.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Oliver Corp. Corporation | 越南 | 7 | $108.2K | 带框玻璃镜、其他水泥制品 |
| Maruuma Meiboku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $68.0K | 金属框架软垫椅 |
| L West Bridge Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Oliver Corp. | 日本 | $39 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Oliver Corp. | 日本 | $70 |
| 2026-06-25 | 塑料配件 | Oliver Corp. | 日本 | $39 |
| 2026-06-25 | 塑料配件 | Oliver Corp. | 日本 | $37 |
| 2026-06-25 | 塑料配件 | Oliver Corp. | 日本 | $248 |
| 2026-06-20 | PVC涂层织物 | CG America LLC | 美国 | $209 |
| 2026-06-20 | PVC涂层织物 | CG America LLC | 美国 | $263 |
| 2026-06-20 | 金属保险箱 | CG AMERCIA LLC | 美国 | $260 |
| 2026-06-16 | 聚氨酯纺织物 | Richloom Fabrics Group Inc. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 聚氨酯纺织物 | Richloom Fabrics Group Inc. | 中国 | $2.6K |
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $133 |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $373 |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $4.6K |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $5.1K |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $112 |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | Nerval Corp. | 加拿大 | $198 |