Lien Nhat Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Nhật Nam
3
进口笔数
2
出口笔数
$1.4K
进口金额
$28.9K
出口金额
2023-11-10
最近进口
2023-10-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311894568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5XWCPT |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | 158/6A Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | LIEN NHAT NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/6A Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaneko Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.4K | 印刷标签、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaneko Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.9K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 轻质无纺布 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $273 |
| 2023-08-07 | 非织造标签 | Kaneko Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $605 |
| 2023-07-25 | 铝制紧固件 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $63 |
| 2023-07-25 | 其他钢铁非螺纹件 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $60 |
| 2023-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-07-25 | 铝制紧固件 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $125 |
| 2023-07-25 | 其他钢铁非螺纹件 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $60 |
| 2023-07-25 | 其他钢铁非螺纹件 | Kaneko Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2023-07-25 | 塑料管件 | Kaneko Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2023-07-25 | 非注塑模具 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $40 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 硫化橡胶管 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2023-10-09 | 硫化橡胶管 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2023-06-28 | 硫化橡胶管 | KANEKO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $3.7K |