White Vina Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC KINOVA VINA

172
进口笔数
161
出口笔数
$5.41M
进口金额
$7.57M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2023-10进口 $325.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.7K · 9 笔出口 $439.8K · 9 笔2024-01进口 $117.2K · 6 笔出口 $173.9K · 5 笔2024-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $444.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 6 笔2024-04进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.7K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-06进口 $198.0K · 5 笔出口 $150.1K · 5 笔2024-07进口 $216.5K · 6 笔出口 $152.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.5K · 7 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $183.8K · 4 笔2024-10进口 $190.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.7K · 4 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-12进口 $514.5K · 6 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-01进口 $160.2K · 5 笔出口 $439.3K · 8 笔2025-02进口 $81.6K · 3 笔出口 $165.6K · 5 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $568.9K · 16 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $297.5K · 11 笔2025-05进口 $78.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-06进口 $123.7K · 5 笔出口 $67.2K · 1 笔2025-07进口 $214.8K · 7 笔出口 $67.1K · 2 笔2025-08进口 $18.4K · 3 笔出口 $160.6K · 4 笔2025-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-10进口 $95.7K · 3 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-11进口 $206.7K · 13 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-12进口 $398.3K · 14 笔出口 $172.7K · 2 笔2026-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $266.5K · 5 笔2026-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $401.9K · 5 笔2026-03进口 $79.2K · 7 笔出口 $404.8K · 11 笔2026-04进口 $266.1K · 8 笔出口 $182.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2023-10进口 $325.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.7K · 9 笔出口 $439.8K · 9 笔2024-01进口 $117.2K · 6 笔出口 $173.9K · 5 笔2024-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $444.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 6 笔2024-04进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.7K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-06进口 $198.0K · 5 笔出口 $150.1K · 5 笔2024-07进口 $216.5K · 6 笔出口 $152.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.5K · 7 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $183.8K · 4 笔2024-10进口 $190.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.7K · 4 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-12进口 $514.5K · 6 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-01进口 $160.2K · 5 笔出口 $439.3K · 8 笔2025-02进口 $81.6K · 3 笔出口 $165.6K · 5 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $568.9K · 16 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $297.5K · 11 笔2025-05进口 $78.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-06进口 $123.7K · 5 笔出口 $67.2K · 1 笔2025-07进口 $214.8K · 7 笔出口 $67.1K · 2 笔2025-08进口 $18.4K · 3 笔出口 $160.6K · 4 笔2025-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-10进口 $95.7K · 3 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-11进口 $206.7K · 13 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-12进口 $398.3K · 14 笔出口 $172.7K · 2 笔2026-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $266.5K · 5 笔2026-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $401.9K · 5 笔2026-03进口 $79.2K · 7 笔出口 $404.8K · 11 笔2026-04进口 $266.1K · 8 笔出口 $182.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317463374
企查查编码QVNAKF3KQR
成立日期2022-09-08
联系地址D13/39 Ấp 4A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC KINOVA VINA
企业英文名称WHITE VINA GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51D/1, Đường 22/12, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0328024426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
580790非织造标签
611790针织服装零件
580620窄幅弹性织物
960719其他拉链
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
540782染色化纤棉布

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610620女式针织衬衫
610520化纤男衬衫
610910棉针织T恤及背心
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
611020棉针织服装
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国113$4.59M
中国49$558.4K
越南8$237.1K
意大利2$14.6K
中国香港1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国158$7.45M
越南7$128.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCN Korea韩国170$5.26M染色合成针织布、染色棉针织布
S&G Global Co., Ltd.越南1$78.6K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Sung Won FC Co., Ltd.韩国1$74.8K染色合成针织布、印刷标签
SG Global Co., Ltd.韩国1$270染色合成针织布、非织造标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCN Korea韩国142$6.65M化纤针织服装、非棉针织背心
Sung Won FC Co., Ltd.韩国11$698.3K化纤男衬衫、非棉针织背心
Easy International Co., Ltd.越南3$65.7K化纤男衬衫、合成纤维缝纫线
D.FZIN Co., Ltd.越南1$51.6K聚酯短纤织物、合成纤维缝纫线
H & S Vina Garment Co., Ltd.越南1$39.7K塑料衣着附件、印刷标签
Montebelluna Ltd.韩国1$27.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Yilo Co., Ltd.韩国1$21.9K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Sungwon Field Vina Co., Ltd.越南1$18.1K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
H & S Vina Co., Ltd.韩国1$1.9K窄幅弹性织物、非织造标签
Sung Won FC Co., Ltd.越南1$328染色棉针织布、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色棉针织布FCN Korea中国$999
2026-04-27染色合成针织布FCN Korea中国$6.0K
2026-04-27染色合成针织布FCN Korea中国$6.0K
2026-04-27染色棉针织布FCN Korea中国$999
2026-04-24非织造标签FCN Korea韩国$874
2026-04-24装饰流苏FCN Korea韩国$191
2026-04-24非织造标签FCN Korea韩国$461
2026-04-24非织造标签FCN Korea韩国$306
2026-04-24窄幅弹性织物FCN Korea韩国$148
2026-04-24窄幅弹性织物FCN Korea韩国$756

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非棉针织背心Yilo Co., Ltd.韩国$21.9K
2026-04-14非棉针织背心FCN Korea韩国$23.1K
2026-04-14女式化纤裤FCN Korea韩国$12.9K
2026-04-10化纤连衣裙FCN Korea韩国$9.7K
2026-04-10非棉针织背心FCN Korea韩国$37.2K
2026-04-10化纤连衣裙FCN Korea韩国$7.4K
2026-04-10非棉针织背心FCN Korea韩国$12.3K
2026-04-07化纤男衬衫FCN Korea韩国$3.4K
2026-04-07化纤男衬衫FCN Korea韩国$981
2026-04-07化纤连衣裙FCN Korea韩国$32.2K

相关企业 · 同类产品

White Vina Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →