White Vina Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC KINOVA VINA

210
进口笔数
179
出口笔数
$6.06M
进口金额
$8.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $599.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.7K · 9 笔出口 $439.8K · 9 笔2024-01进口 $117.2K · 6 笔出口 $173.9K · 5 笔2024-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $444.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 6 笔2024-04进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.7K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-06进口 $198.0K · 5 笔出口 $150.1K · 5 笔2024-07进口 $216.5K · 6 笔出口 $152.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.5K · 7 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $183.8K · 4 笔2024-10进口 $190.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.7K · 4 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-12进口 $514.5K · 6 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-01进口 $160.2K · 5 笔出口 $439.3K · 8 笔2025-02进口 $81.6K · 3 笔出口 $165.6K · 5 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $568.9K · 16 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $297.5K · 11 笔2025-05进口 $78.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-06进口 $123.7K · 5 笔出口 $67.2K · 1 笔2025-07进口 $214.8K · 7 笔出口 $67.1K · 2 笔2025-08进口 $18.4K · 3 笔出口 $160.6K · 4 笔2025-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-10进口 $95.7K · 3 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-11进口 $206.7K · 13 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-12进口 $398.3K · 14 笔出口 $172.7K · 2 笔2026-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $266.5K · 7 笔2026-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $402.3K · 5 笔2026-03进口 $79.2K · 7 笔出口 $404.8K · 11 笔2026-04进口 $266.1K · 8 笔出口 $182.1K · 7 笔2026-05进口 $308.0K · 17 笔出口 $46.6K · 2 笔2026-06进口 $123.4K · 4 笔出口 $599.3K · 11 笔2026-07进口 $218.2K · 17 笔出口 $125.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.7K · 9 笔出口 $439.8K · 9 笔2024-01进口 $117.2K · 6 笔出口 $173.9K · 5 笔2024-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $444.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 6 笔2024-04进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.7K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-06进口 $198.0K · 5 笔出口 $150.1K · 5 笔2024-07进口 $216.5K · 6 笔出口 $152.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.5K · 7 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $183.8K · 4 笔2024-10进口 $190.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.7K · 4 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-12进口 $514.5K · 6 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-01进口 $160.2K · 5 笔出口 $439.3K · 8 笔2025-02进口 $81.6K · 3 笔出口 $165.6K · 5 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $568.9K · 16 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $297.5K · 11 笔2025-05进口 $78.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-06进口 $123.7K · 5 笔出口 $67.2K · 1 笔2025-07进口 $214.8K · 7 笔出口 $67.1K · 2 笔2025-08进口 $18.4K · 3 笔出口 $160.6K · 4 笔2025-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-10进口 $95.7K · 3 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-11进口 $206.7K · 13 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-12进口 $398.3K · 14 笔出口 $172.7K · 2 笔2026-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $266.5K · 7 笔2026-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $402.3K · 5 笔2026-03进口 $79.2K · 7 笔出口 $404.8K · 11 笔2026-04进口 $266.1K · 8 笔出口 $182.1K · 7 笔2026-05进口 $308.0K · 17 笔出口 $46.6K · 2 笔2026-06进口 $123.4K · 4 笔出口 $599.3K · 11 笔2026-07进口 $218.2K · 17 笔出口 $125.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317463374
企查查编码QVNAKF3KQR
成立日期2022-09-08
联系地址D13/39 Ấp 4A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC KINOVA VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51D/1, Đường 22/12, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0328024426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482190未印刷标签
611790针织服装零件
960719其他拉链
580620窄幅弹性织物
590390塑料涂层织物
540782染色化纤棉布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610620女式针织衬衫
610520化纤男衬衫
610910棉针织T恤及背心
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
611020棉针织服装
620640女式化纤衬衫
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国133$5.04M
中国65$740.1K
越南11$250.9K
意大利2$14.6K
中国香港1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国173$8.22M
越南7$128.9K
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCN Korea韩国208$5.91M染色合成针织布、染色棉针织布
S&G Global Co., Ltd.越南1$78.6K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Sung Won FC Co., Ltd.韩国1$74.8K染色合成针织布、印刷标签
SG Global Co., Ltd.韩国1$270染色合成针织布、非织造标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCN Korea韩国151$6.95M化纤针织服装、非棉针织背心
Sung Won FC Co., Ltd.韩国11$698.3K非棉针织背心、化纤男衬衫
Easy International Co., Ltd.韩国7$467.4K化纤男衬衫、合成纤维缝纫线
EAN T & C韩国2$66.5K化纤针织服装、化纤男衬衫
D.FZIN Co., Ltd.越南1$52.1K聚酯短纤织物、合成纤维缝纫线
H & S Vina Garment Co., Ltd.越南1$39.7K染色合成针织布、非织造标签
Montebelluna Ltd.越南1$27.9K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Yilo Co., Ltd.韩国1$21.9K非棉针织背心、女式化纤衬衫
Sungwon Field Vina Co., Ltd.越南1$18.1K染色合成针织布、染色棉针织布
Lunya (AMS Fulfillment)美国3$0女式化纤睡衣

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色人造纤维织物FCN Korea中国$9.2K
2026-07-31染色化纤棉布FCN Korea韩国$48
2026-07-31针织服装零件FCN Korea韩国$684
2026-07-31其他拉链FCN Korea韩国$1.7K
2026-07-31窄幅弹性织物FCN Korea韩国$60
2026-07-31塑料纽扣FCN Korea韩国$1.1K
2026-07-31非织造标签FCN Korea韩国$54
2026-07-31针织服装零件FCN Korea韩国$3.1K
2026-07-31染色合成针织布FCN Korea韩国$8.5K
2026-07-31塑料衣着附件FCN Korea韩国$2.8K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21棉针织外套Easy International Co., Ltd.韩国$12.8K
2026-07-10化纤针织服装FCN Korea韩国$36.1K
2026-07-10其他棉针织服装FCN Korea韩国$4.5K
2026-07-10化纤针织服装FCN Korea韩国$41.4K
2026-07-10女式针织衬衫FCN Korea韩国$9.5K
2026-07-10女式针织衬衫FCN Korea韩国$21.4K
2026-06-30其他人纤针织服装FCN Korea韩国$18.3K
2026-06-25男式针织大衣Easy International Co., Ltd.韩国$19.7K
2026-06-23印花聚酯布FCN Korea韩国$179
2026-06-23染色合成针织布FCN Korea韩国$203

相关企业 · 同类产品

White Vina Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →